translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "c" (987)
cá ba sa cá bạc má cá biển cá biệt cá bơn cá cam Nhật cá cam Nhật cá chạch cá chẽm cá chép cá chỉ vàng cá chim trắng cà chua cá chuối cá chuồn cá cờ cá cơm cá diêu hồng cá heo cá hố cá hồi cá hồi nước ngọt cá hường cá kèo cá kìm cá lóc cá lưỡi trâu cá mập cá mè cá mè trắng cá mòi cá mú cả ngày ca ngợi cá ngừ vằn cá ngừ đại dương cá ngựa cá nhân ca nô cá nóc cá nục cá nục vân vàng cá nước mặn cá nước ngọt cá nuôi cà phê cà phê cà phê dừa cà phê muối cà phê sữa cà phê trứng cà phê đen cá quả cá rô cá rô phi cá sấu cá sayori Nhật Bản ca sĩ cá sông cá tai tượng cá thu cá thu Atka biển Okhotsk cá thu đao cà tím cá trắm cỏ cá trắm đen cá trê cá trích cá trứng Nhật Bản cá tự nhiên cá tuyết cá vàng cà vạt cả vợ và chồng đều đi làm cá voi cá đục cá đuối Ca-li cà-rốt các các bên các biện pháp khẩn cấp các cơ quan ngang bộ các khoản tiền phải trả các khỏan trả trước các loại cách cách chức cách dùng cách dùng từ cách làm cách mạng cách nấu cách ngày cách tốt cách đánh vần cách đây cái ấm cái bàn cái bay cải cách cái chết cải cọ cải cúc cái gì cái kia cải lông cái mở lon cái môi cái này cãi nhau cái nhìn chủ quan cái nhìn khách quan cái nôi cải tạo cải thảo cải thiện cải tiến cai trị cải xoong cài đặt cái điều khiển cái đó cam cảm cằm cầm cấm cam chịu cầm cự cảm cúm cám gạo cảm giác cảm giác khi nhai thức ăn cảm hứng cam kết cẩm nang cảm nghĩ cám ơn cảm ơn cầm quyền cảm thấy cắm trại cấm vận cấm vận kinh tế cảm xúc cấm địa cảm động camera cân cần cắn cân bằng cán bộ cắn chặt cần cù căn cứ căn cứ quân sự cạn dần căn hộ cần kiệm can ngăn cân nhắc căn phòng cần sa cân sức khỏe điện tử cần tây cẩn thận can thiệp cần thiết cản trở cản trở công lý cân đo cảng cảng biển cẳng chân căng ngang càng ngày càng căng thẳng căng tin canh cành cảnh báo cảnh báo động đất khẩn cấp cạnh bên cảnh cáo cánh hữu cảnh quan cảnh sát cảnh sát biển cảnh sát giao thông cảnh sát trưởng cảnh sát tuần tra giao thông cánh tả cánh tay cánh tay dưới cánh tay trên cảnh tỉnh cạnh tranh cao cao cáo cạo cáo buộc cao ốc cao tốc cáo trạng cấp cặp cấp cao cấp cứu cập nhật cấp phép cặp sách cấp trên cặp vợ chồng cặp đôi cát cắt cất cánh cắt giảm cắt nửa cắt nước cắt tóc cầu cau câu cậu cầu chúc câu chuyện cầu cứu câu hỏi câu kỷ tử cầu lông cầu lông cầu mây cầu nguyện cầu nối cẩu thả cẩu thả cầu thang cầu thang thoát hiểm cầu thủ cầu toàn câu trả lời cấu trừ bồi thường tai nạn cầu truyền hình cầu vồng cây cay cây cây bạch đậu khấu cây bụi cây cảnh cây cao cây chổi cây cối cây cơm cháy cây già cây giống cây hương thảo cây không trái cây kim tiền cây lau nhà cây lớn cây lưỡi hổ cây mía cây ngải giấm cây sả cây số cây thấp cây ươm cây xanh quanh năm không rụng lá cây xô thơm cây đại thụ chả chà cha truyền con nối chắc chắc chắn chai nhựa chậm chạm chăm chăm chỉ chăm chú chăm chút chăm con chấm dứt châm ngòi chấm phạt đền chậm rãi chăm sóc chăm sóc da mụn chăm sóc da đầu chậm trễ chán chân chăn chan chắn chặn chán ăn chân chất chấn hưng chán ngắt chân núi chăn nuôi chân phải chân thành chấn thương chấn thương nghiêm trọng chân trái chân trời chân váy chân đế chẩn đoán chấn động chằng chịt chặng đường chanh chanh dây chanh tây chào cháo chảo chiên chào hàng qua điện thoại chào hỏi chào mừng chảo nướng điện chảo Trung Hoa chao đảo chào đón chấp hành chấp nhận chát chật chặt chặt chẽ chặt chém giá chật chội chất chống oxy hóa chất diệt cỏ chất gây cháy chất kích thích chất kín chất làm trụi lá chất lỏng chất lượng chất lượng cao chất phụ gia chất thải cháu châu Á châu Âu châu Mỹ châu Phi chạy chảy chạy bộ chạy lùi chảy nước mắt chảy qua chạy vượt qua mặt xe phía trước chạy đua cháu chè chẻ chế biến chế biến thức ăn che dấu che kín che nắng chế độ chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng chế độ phúc lợi chế độ tắt động cơ khi dừng xe chế độ đãi ngộ chén chen ngang chênh lệch chênh lệch múi giờ chênh lệch nhiệt độ chéo chết chị chỉ chỉ dẫn chi dưới chị em chị gái chỉ huy chì kẻ mắt chí mạng chi nhánh chi phí chi phí bán hàng chi phí cho hoạt động kích cầu chi phí của các hoat động tài chính chi phí gia công chi phí huy động vốn chi phí khuyến mãi chi phí nguyên vật liệu chi phí nhiên liệu chi phí quản lý chi phí quản lý chung chi phí quảng cáo chi phí thuê nhà máy chi phí tiêu hao vật tư chi phí vận chuyển chi phí điện chỉ số chỉ số chứng khoán chỉ số sinh tồn chi tiết chỉ tiêu chi tiêu chi trả chi trên chỉ trích chỉ đạo chỉ định chỉ đường chia chìa khóa chia phòng chia rẽ chia sẻ chia tay chiếc chiếm chiêm ngưỡng chiên chiến dịch chiên giòn chiến hạm chiến lược chiến sĩ chiến sự chiến thắng chiến thuật chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư chiến tranh chiến trường chiến đấu chiết khấu chiều chiều cao chiều cao cơ thể chiều cao trung bình chiều dài chiều dài của lông chiều hôm nay chiếu sáng chiêu trò lừa đảo chiêu đãi chim chìm chim cánh cụt chín chín chín chắn chín kỹ chín sơ chín vừa chình biển chính chủ chính phủ chính quyền chính quyền tự trị chính quyền địa phương chính sách chính sách đối ngoại chỉnh sửa chính thức chính trị chính trị gia chính trực chính xác chính đáng chịu chịu ảnh hưởng chịu khó chịu nợ chịu trách nhiệm chịu đựng chịu được chỗ cho chờ chợ cho chó chợ chở chỗ kia cho biết chó dại chó giữ nhà chó hoang chó lạc cho mượn chỗ này chợ nổi cho phép chó săn chó sói cho thấy cho vay trước cho vay để trả trước chó vô chủ cho xem chờ đèn giao thông chờ đợi chơi chồi chồi mới chồi non chơi đàn chôm chôm chọn chồn hôi chồng chóng chống chống chính phủ chóng mặt chống nám và tàn nhang chống phá chống tham nhũng chống đối chớp nhoáng chốt kiểm soát chợt nổi lên chú chủ chốt chữ ký chủ lực chủ nghĩa chủ nghĩa xã hội chủ ngữ chủ nhà chủ nhật chủ quyền chủ quyền quốc gia chú rể chủ sở hữu chủ tịch chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh chủ tịch hội đồng quản trị chủ tịch nước chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam chủ tịch quốc hội chủ tịch tỉnh chủ tịch ubnd mặt trận tổ quốc việt nam chủ trì chú trọng chủ trương chú ý chu đáo chủ đầu tư chủ đề chủ động chùa chưa chua chữa lành chưa rõ chữa trị chưa từng chưa từng có chuẩn bị chuẩn mực chực chờ chức danh chúc mừng chúc mừng năm mới chức năng chúc sức khỏe chức vụ chửi bới chung chung cư chứng cứ chứng khoán chứng khoán bảo hiểm nhân thọ chứng khoán bảo đảm bằng tài sản chứng khoán có giá chứng khoán sinh lãi chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản chứng khoán đảm bảo tài sản chứng khoán đầu tư chứng kiến chứng minh chứng minh thu nhập chứng nhận chứng nhận an toàn chung sống chúng ta chung tay chung thân chung thủy chúng tôi chứng từ giao dịch chuối chuỗi chườm Chuông chuồng chuông báo động chuồng bò chuồng bồ câu chuồng chim chuồng cừu chuồng gà chuồng gà công nghiệp chuộng ngọt chuồng ngựa chuồng trâu chương trình chương trình biểu diễn nghệ thuật chương trình giảm giá chương trình truyền hình chuột chuột chũi chuột Hamster chuột máy tính chuột túi chụp chụp ảnh chụp hình chụp ổ bụng chuyến chuyển chuyện chuyên chuyến bay chuyến bay không thường lệ chuyến bay quốc tế chuyển công tác chuyên gia chuyên gia kỹ thuật chuyên gia đầu ngành chuyển giao chuyển hóa chuyên khoa chuyên môn chuyên ngành chuyên nghiệp chuyển nhà chuyển nhượng chuyển sang chứng khoán chuyên tâm chuyến thăm chuyện trò chuyển việc chuyên viên y tế chuyến đi chuyển đổi số chuyển động Cingulata cổ cỏ cỡ cô ấy cơ bản cơ bắp tay có bầu cơ cấu cơ cấu dân số cơ cấu kinh tế cổ chân cơ chế cơ chế chia sẻ rủi ro cơ chế cụ thể có chí khí cỏ cho gia súc có công mài sắt có ngày nên kim cỏ dại cô dâu cô gái cố gắng có gia đình co giãn cô giáo có hiệu lực cơ học cơ hội cơ khí cô lập có lẽ có lợi có nghĩa là có nghĩa vụ cỏ ngọt có nhà có phải không ? cổ phiếu cổ phiếu bluechip cổ phiếu có giá trị danh nghĩa cổ phiếu công khai cổ phiếu giả cổ phiếu giá cao cổ phiếu không mệnh giá cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường cổ phiếu mang mục đích mua bán cổ phiếu ngoài công ty cổ phiếu quỹ cổ phiếu thưởng cổ phiếu ưu đãi cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được cổ phiếu được phép phát hành cơ phó có quả cơ quan cơ quan chính phủ cơ quan chức năng cơ quan tình báo cơ quan điều hành co rúm có sẵn cơ sở cơ sở công nghiệp cơ sở dữ liệu cơ sở hạ tầng cơ sở hạt nhân cơ sở khoa học cơ sở nghiên cứu cơ sở quốc phòng cổ tay có thai có thể cơ thể cổ thụ có thu phí cố tình có tính kinh tế có trách nhiệm có trẻ em đi cùng cơ trưởng cổ truyền cờ truyền thống nhật bản cổ tức cổ tức đã nhận cờ tướng cố vấn cờ vây có vẻ cổ vũ cờ vua cỏ xạ hương cọ xát cổ xưa cố ý cô đặc cổ đại cổ đông có động lực cổ đông nắm 1 cổ phiếu cổ đông ổn định cổ đông tích cực cô-ca cốc cóc cốc đo cởi còi báo động còi cảnh báo cởi mở coi thường coi trọng còi xe cơm cơm cháy cơm hộp còn cồn con cơn ác mộng con gái con gián con lăn sơn con một con ngươi con người con rối con sâu cơn sốt con sư tử con trai côn trùng côn trùng có ích côn đồ cộng cổng cọng cong công an công bố cổng chào cổng chính công chúa công chức công chúng công cộng công cụ công cụ thị trường tiền công cụ thiết kế công dân công dân cống hiến cổng kết nối công khai công kích công lý cổng mặc định cống ngầm công nghệ công nghệ cao công nghiệp công nhận công nhân công phá công suất công tác cộng tác công tác cán bộ công tác cứu hộ cộng thêm công thức công tố công tơ mét công tố viên công trình công trường công ty công ty cổ phần công ty nhà nước công ty tài chính công ty thầu công ty trách nhiệm hữu hạn công ty tư vấn công ty vận tải cong vênh công việc công viên công vụ công xưởng công đoạn công đoàn việt nam cộng đồng cộng đồng dân cư cộng đồng mạng cột cột dọc cốt lõi củ cải trắng cư dân cũ kỹ cử nhân củ sắn củ sen cử tạ cứ tạm thời cụ thể cử tri cử động cú đúp cưa cửa cua của cửa hàng cửa hàng cửa hàng bách hóa cửa hàng bán rau của hàng bán thịt cửa hàng cá cửa hàng giá đặc biệt cửa hàng giày cửa hàng kinh doanh cửa hàng miễn thuế cửa hàng nội thất cửa hàng quần áo cửa hàng rượu cửa hàng sách cửa hàng tạp hóa cửa hàng tiện lợi cửa hàng trực thuộc cửa hàng đồ chơi cửa hàng đồ cổ cửa hàng đồ cũ cửa hàng đồ ngọt cửa lên máy báy cửa lên máy bay cửa sổ cửa tiệm cua tuyết cua xanh Đại Tây Dương cục hàng không cực hữu cực kỳ cực đoan cúm cúm gà cúm gia cầm cúm heo cúm lợn cũng cùng cứng cúng cung bạch dương cung bảo bình cung Bọ Cạp cung cấp củng cố cùng có lợi cung cự giải cùng họ cung hoàng đạo cung kim ngưu cùng kỳ năm trước cung ma kết cứng nhắc cung nhân mã cùng nhau cứng rắn cung song ngư cung song tử cung sư tử cung thiên bình cung thiên yết cùng tồn tại cung ứng cung xử nữ cứng đầu cung đình cuốc cuốc bộ cuộc chiến cuộc chơi cuộc gặp cuộc họp cuộc họp báo cuộc họp nội bộ cuộc sống cuộc tấn công cuộc trao đổi cước vận chuyển cuộc điện đàm cuộc đua cười cưỡi cuối cùng cười mỉm cuối năm cười nhẹ cười nhoẻn miệng cuối tháng cười trừ cuối tuần cuối tuần này cười tươi cuốn cuốn trôi cuống cưỡng chế cưỡng hiếp cường quốc cường tráng cường độ cúp điện cúp điện kéo dài cừu cựu cứu hộ cứu nạn cừu non cứu sống cựu tổng thống cứu trợ cùng cũng
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y