English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "c"
(987)
cá
cá ba sa
cá bạc má
cá biển
cá biệt
cá bơn
cá cam Nhật
cá cam Nhật
cá chạch
cá chẽm
cá chép
cá chỉ vàng
cá chim trắng
cà chua
cá chuối
cá chuồn
cá cờ
cá cơm
cá diêu hồng
cá heo
cá hố
cá hồi
cá hồi nước ngọt
cá hường
cá kèo
cá kìm
cá lóc
cá lưỡi trâu
cá mập
cá mè
cá mè trắng
cá mòi
cá mú
cả ngày
ca ngợi
cá ngừ vằn
cá ngừ đại dương
cá ngựa
cá nhân
ca nô
cá nóc
cá nục
cá nục vân vàng
cá nước mặn
cá nước ngọt
cá nuôi
cà phê
cà phê
cà phê dừa
cà phê muối
cà phê sữa
cà phê trứng
cà phê đen
cá quả
cá rô
cá rô phi
cá sấu
cá sayori Nhật Bản
ca sĩ
cá sông
cá tai tượng
cá thu
cá thu Atka biển Okhotsk
cá thu đao
cà tím
cá trắm cỏ
cá trắm đen
cá trê
cá trích
cá trứng Nhật Bản
cá tự nhiên
cá tuyết
cá vàng
cà vạt
cả vợ và chồng đều đi làm
cá voi
cá đục
cá đuối
Ca-li
cà-rốt
các
các bên
các biện pháp khẩn cấp
các cơ quan ngang bộ
các khoản tiền phải trả
các khỏan trả trước
các loại
cách
cách chức
cách dùng
cách dùng từ
cách làm
cách mạng
cách nấu
cách ngày
cách tốt
cách đánh vần
cách đây
cái ấm
cái bàn
cái bay
cải cách
cái chết
cải cọ
cải cúc
cái gì
cái kia
cải lông
cái mở lon
cái môi
cái này
cãi nhau
cái nhìn chủ quan
cái nhìn khách quan
cái nôi
cải tạo
cải thảo
cải thiện
cải tiến
cai trị
cải xoong
cài đặt
cái điều khiển
cái đó
cam
cảm
cằm
cầm
cấm
cam chịu
cầm cự
cảm cúm
cám gạo
cảm giác
cảm giác khi nhai thức ăn
cảm hứng
cam kết
cẩm nang
cảm nghĩ
cám ơn
cảm ơn
cầm quyền
cảm thấy
cắm trại
cấm vận
cấm vận kinh tế
cảm xúc
cấm địa
cảm động
camera
cân
cần
cắn
cân bằng
cán bộ
cắn chặt
cần cù
căn cứ
căn cứ quân sự
cạn dần
căn hộ
cần kiệm
can ngăn
cân nhắc
căn phòng
cần sa
cân sức khỏe điện tử
cần tây
cẩn thận
can thiệp
cần thiết
cản trở
cản trở công lý
cân đo
cảng
cảng biển
cẳng chân
căng ngang
càng ngày càng
căng thẳng
căng tin
canh
cành
cảnh báo
cảnh báo động đất khẩn cấp
cạnh bên
cảnh cáo
cánh hữu
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát biển
cảnh sát giao thông
cảnh sát trưởng
cảnh sát tuần tra giao thông
cánh tả
cánh tay
cánh tay dưới
cánh tay trên
cảnh tỉnh
cạnh tranh
cao
cao
cáo
cạo
cáo buộc
cao ốc
cao tốc
cáo trạng
cấp
cặp
cấp cao
cấp cứu
cập nhật
cấp phép
cặp sách
cấp trên
cặp vợ chồng
cặp đôi
cát
cắt
cất cánh
cắt giảm
cắt nửa
cắt nước
cắt tóc
cầu
cau
câu
cậu
cầu chúc
câu chuyện
cầu cứu
câu hỏi
câu kỷ tử
cầu lông
cầu lông
cầu mây
cầu nguyện
cầu nối
cẩu thả
cẩu thả
cầu thang
cầu thang thoát hiểm
cầu thủ
cầu toàn
câu trả lời
cấu trừ bồi thường tai nạn
cầu truyền hình
cầu vồng
cây
cay
cây
cây bạch đậu khấu
cây bụi
cây cảnh
cây cao
cây chổi
cây cối
cây cơm cháy
cây già
cây giống
cây hương thảo
cây không trái
cây kim tiền
cây lau nhà
cây lớn
cây lưỡi hổ
cây mía
cây ngải giấm
cây sả
cây số
cây thấp
cây ươm
cây xanh quanh năm không rụng lá
cây xô thơm
cây đại thụ
chả
chà
cha truyền con nối
chắc
chắc chắn
chai nhựa
chậm
chạm
chăm
chăm chỉ
chăm chú
chăm chút
chăm con
chấm dứt
châm ngòi
chấm phạt đền
chậm rãi
chăm sóc
chăm sóc da mụn
chăm sóc da đầu
chậm trễ
chán
chân
chăn
chan
chắn
chặn
chán ăn
chân chất
chấn hưng
chán ngắt
chân núi
chăn nuôi
chân phải
chân thành
chấn thương
chấn thương nghiêm trọng
chân trái
chân trời
chân váy
chân đế
chẩn đoán
chấn động
chằng chịt
chặng đường
chanh
chanh dây
chanh tây
chào
cháo
chảo chiên
chào hàng qua điện thoại
chào hỏi
chào mừng
chảo nướng điện
chảo Trung Hoa
chao đảo
chào đón
chấp hành
chấp nhận
chát
chật
chặt
chặt chẽ
chặt chém giá
chật chội
chất chống oxy hóa
chất diệt cỏ
chất gây cháy
chất kích thích
chất kín
chất làm trụi lá
chất lỏng
chất lượng
chất lượng cao
chất phụ gia
chất thải
cháu
châu Á
châu Âu
châu Mỹ
châu Phi
chạy
chảy
chạy bộ
chạy lùi
chảy nước mắt
chảy qua
chạy vượt qua mặt xe phía trước
chạy đua
cháu
chè
chẻ
chế biến
chế biến thức ăn
che dấu
che kín
che nắng
chế độ
chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
chế độ phúc lợi
chế độ tắt động cơ khi dừng xe
chế độ đãi ngộ
chén
chen ngang
chênh lệch
chênh lệch múi giờ
chênh lệch nhiệt độ
chéo
chết
chị
chỉ
chỉ dẫn
chi dưới
chị em
chị gái
chỉ huy
chì kẻ mắt
chí mạng
chi nhánh
chi phí
chi phí bán hàng
chi phí cho hoạt động kích cầu
chi phí của các hoat động tài chính
chi phí gia công
chi phí huy động vốn
chi phí khuyến mãi
chi phí nguyên vật liệu
chi phí nhiên liệu
chi phí quản lý
chi phí quản lý chung
chi phí quảng cáo
chi phí thuê nhà máy
chi phí tiêu hao vật tư
chi phí vận chuyển
chi phí điện
chỉ số
chỉ số chứng khoán
chỉ số sinh tồn
chi tiết
chỉ tiêu
chi tiêu
chi trả
chi trên
chỉ trích
chỉ đạo
chỉ định
chỉ đường
chia
chìa khóa
chia phòng
chia rẽ
chia sẻ
chia tay
chiếc
chiếm
chiêm ngưỡng
chiên
chiến dịch
chiên giòn
chiến hạm
chiến lược
chiến sĩ
chiến sự
chiến thắng
chiến thuật
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
chiến tranh
chiến trường
chiến đấu
chiết khấu
chiều
chiều cao
chiều cao cơ thể
chiều cao trung bình
chiều dài
chiều dài của lông
chiều hôm nay
chiếu sáng
chiêu trò lừa đảo
chiêu đãi
chim
chìm
chim cánh cụt
chín
chín
chín chắn
chín kỹ
chín sơ
chín vừa
chình biển
chính chủ
chính phủ
chính quyền
chính quyền tự trị
chính quyền địa phương
chính sách
chính sách đối ngoại
chỉnh sửa
chính thức
chính trị
chính trị gia
chính trực
chính xác
chính đáng
chịu
chịu ảnh hưởng
chịu khó
chịu nợ
chịu trách nhiệm
chịu đựng
chịu được
chỗ
cho
chờ
chợ
cho
chó
chợ
chở
chỗ kia
cho biết
chó dại
chó giữ nhà
chó hoang
chó lạc
cho mượn
chỗ này
chợ nổi
cho phép
chó săn
chó sói
cho thấy
cho vay trước
cho vay để trả trước
chó vô chủ
cho xem
chờ đèn giao thông
chờ đợi
chơi
chồi
chồi mới
chồi non
chơi đàn
chôm chôm
chọn
chồn hôi
chồng
chóng
chống
chống chính phủ
chóng mặt
chống nám và tàn nhang
chống phá
chống tham nhũng
chống đối
chớp nhoáng
chốt kiểm soát
chợt nổi lên
chú
chủ chốt
chữ ký
chủ lực
chủ nghĩa
chủ nghĩa xã hội
chủ ngữ
chủ nhà
chủ nhật
chủ quyền
chủ quyền quốc gia
chú rể
chủ sở hữu
chủ tịch
chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh
chủ tịch hội đồng quản trị
chủ tịch nước
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
chủ tịch quốc hội
chủ tịch tỉnh
chủ tịch ubnd mặt trận tổ quốc việt nam
chủ trì
chú trọng
chủ trương
chú ý
chu đáo
chủ đầu tư
chủ đề
chủ động
chùa
chưa
chua
chữa lành
chưa rõ
chữa trị
chưa từng
chưa từng có
chuẩn bị
chuẩn mực
chực chờ
chức danh
chúc mừng
chúc mừng năm mới
chức năng
chúc sức khỏe
chức vụ
chửi bới
chung
chung cư
chứng cứ
chứng khoán
chứng khoán bảo hiểm nhân thọ
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
chứng khoán có giá
chứng khoán sinh lãi
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản
chứng khoán đảm bảo tài sản
chứng khoán đầu tư
chứng kiến
chứng minh
chứng minh thu nhập
chứng nhận
chứng nhận an toàn
chung sống
chúng ta
chung tay
chung thân
chung thủy
chúng tôi
chứng từ giao dịch
chuối
chuỗi
chườm
Chuông
chuồng
chuông báo động
chuồng bò
chuồng bồ câu
chuồng chim
chuồng cừu
chuồng gà
chuồng gà công nghiệp
chuộng ngọt
chuồng ngựa
chuồng trâu
chương trình
chương trình biểu diễn nghệ thuật
chương trình giảm giá
chương trình truyền hình
chuột
chuột chũi
chuột Hamster
chuột máy tính
chuột túi
chụp
chụp ảnh
chụp hình
chụp ổ bụng
chuyến
chuyển
chuyện
chuyên
chuyến bay
chuyến bay không thường lệ
chuyến bay quốc tế
chuyển công tác
chuyên gia
chuyên gia kỹ thuật
chuyên gia đầu ngành
chuyển giao
chuyển hóa
chuyên khoa
chuyên môn
chuyên ngành
chuyên nghiệp
chuyển nhà
chuyển nhượng
chuyển sang chứng khoán
chuyên tâm
chuyến thăm
chuyện trò
chuyển việc
chuyên viên y tế
chuyến đi
chuyển đổi số
chuyển động
Cingulata
có
cô
cổ
cỏ
cỡ
cô ấy
cơ bản
cơ bắp tay
có bầu
cơ cấu
cơ cấu dân số
cơ cấu kinh tế
cổ chân
cơ chế
cơ chế chia sẻ rủi ro
cơ chế cụ thể
có chí khí
cỏ cho gia súc
có công mài sắt có ngày nên kim
cỏ dại
cô dâu
cô gái
cố gắng
có gia đình
co giãn
cô giáo
có hiệu lực
cơ học
cơ hội
cơ khí
cô lập
có lẽ
có lợi
có nghĩa là
có nghĩa vụ
cỏ ngọt
có nhà
có phải không ?
cổ phiếu
cổ phiếu bluechip
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
cổ phiếu công khai
cổ phiếu giả
cổ phiếu giá cao
cổ phiếu không mệnh giá
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
cổ phiếu mang mục đích mua bán
cổ phiếu ngoài công ty
cổ phiếu quỹ
cổ phiếu thưởng
cổ phiếu ưu đãi
cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi được
cổ phiếu được phép phát hành
cơ phó
có quả
cơ quan
cơ quan chính phủ
cơ quan chức năng
cơ quan tình báo
cơ quan điều hành
co rúm
có sẵn
cơ sở
cơ sở công nghiệp
cơ sở dữ liệu
cơ sở hạ tầng
cơ sở hạt nhân
cơ sở khoa học
cơ sở nghiên cứu
cơ sở quốc phòng
cổ tay
có thai
có thể
cơ thể
cổ thụ
có thu phí
cố tình
có tính kinh tế
có trách nhiệm
có trẻ em đi cùng
cơ trưởng
cổ truyền
cờ truyền thống nhật bản
cổ tức
cổ tức đã nhận
cờ tướng
cố vấn
cờ vây
có vẻ
cổ vũ
cờ vua
cỏ xạ hương
cọ xát
cổ xưa
cố ý
cô đặc
cổ đại
cổ đông
có động lực
cổ đông nắm 1 cổ phiếu
cổ đông ổn định
cổ đông tích cực
cô-ca
cốc
cóc
cốc đo
cởi
còi báo động
còi cảnh báo
cởi mở
coi thường
coi trọng
còi xe
cơm
cơm cháy
cơm hộp
còn
cồn
con
cơn ác mộng
con gái
con gián
con lăn sơn
con một
con ngươi
con người
con rối
con sâu
cơn sốt
con sư tử
con trai
côn trùng
côn trùng có ích
côn đồ
cộng
cổng
cọng
cong
công an
công bố
cổng chào
cổng chính
công chúa
công chức
công chúng
công cộng
công cụ
công cụ thị trường tiền
công cụ thiết kế
công dân
công dân
cống hiến
cổng kết nối
công khai
công kích
công lý
cổng mặc định
cống ngầm
công nghệ
công nghệ cao
công nghiệp
công nhận
công nhân
công phá
công suất
công tác
cộng tác
công tác cán bộ
công tác cứu hộ
cộng thêm
công thức
công tố
công tơ mét
công tố viên
công trình
công trường
công ty
công ty cổ phần
công ty nhà nước
công ty tài chính
công ty thầu
công ty trách nhiệm hữu hạn
công ty tư vấn
công ty vận tải
cong vênh
công việc
công viên
công vụ
công xưởng
công đoạn
công đoàn việt nam
cộng đồng
cộng đồng dân cư
cộng đồng mạng
cột
cột dọc
cốt lõi
củ cải trắng
cư dân
cũ kỹ
cử nhân
củ sắn
củ sen
cử tạ
cứ tạm thời
cụ thể
cử tri
cử động
cú đúp
cưa
cửa
cua
của
cửa hàng
cửa hàng
cửa hàng bách hóa
cửa hàng bán rau
của hàng bán thịt
cửa hàng cá
cửa hàng giá đặc biệt
cửa hàng giày
cửa hàng kinh doanh
cửa hàng miễn thuế
cửa hàng nội thất
cửa hàng quần áo
cửa hàng rượu
cửa hàng sách
cửa hàng tạp hóa
cửa hàng tiện lợi
cửa hàng trực thuộc
cửa hàng đồ chơi
cửa hàng đồ cổ
cửa hàng đồ cũ
cửa hàng đồ ngọt
cửa lên máy báy
cửa lên máy bay
cửa sổ
cửa tiệm
cua tuyết
cua xanh Đại Tây Dương
cục hàng không
cực hữu
cực kỳ
cực đoan
cúm
cúm gà
cúm gia cầm
cúm heo
cúm lợn
cũng
cùng
cứng
cúng
cung bạch dương
cung bảo bình
cung Bọ Cạp
cung cấp
củng cố
cùng có lợi
cung cự giải
cùng họ
cung hoàng đạo
cung kim ngưu
cùng kỳ năm trước
cung ma kết
cứng nhắc
cung nhân mã
cùng nhau
cứng rắn
cung song ngư
cung song tử
cung sư tử
cung thiên bình
cung thiên yết
cùng tồn tại
cung ứng
cung xử nữ
cứng đầu
cung đình
cuốc
cuốc bộ
cuộc chiến
cuộc chơi
cuộc gặp
cuộc họp
cuộc họp báo
cuộc họp nội bộ
cuộc sống
cuộc tấn công
cuộc trao đổi
cước vận chuyển
cuộc điện đàm
cuộc đua
cười
cưỡi
cuối cùng
cười mỉm
cuối năm
cười nhẹ
cười nhoẻn miệng
cuối tháng
cười trừ
cuối tuần
cuối tuần này
cười tươi
cuốn
cuốn trôi
cuống
cưỡng chế
cưỡng hiếp
cường quốc
cường tráng
cường độ
cúp điện
cúp điện kéo dài
cừu
cựu
cứu hộ
cứu nạn
cừu non
cứu sống
cựu tổng thống
cứu trợ
cùng
cũng
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.