menu_book
Headword Results "chú" (1)
English
Nuncle
chú Nam là em của bố
Uncle Nam is my father's younger brother.
swap_horiz
Related Words "chú" (5)
English
Nairplane
chuyến bay đêm
late night flight
English
Advstill
vẫn chưa xong
not completed yet
English
Vpromote
được lên chức/được thăng chức
be promoted
format_quote
Phrases "chú" (20)
chuyến bay đêm
late night flight
nước chủ nhà
host country
chuyển vào nhà mới
move into a new house
vẫn chưa xong
not completed yet
được lên chức/được thăng chức
be promoted
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
ăn chuối một ngày
eat banana every day
có điểm chung
have something in common
chụp ảnh tập thể
take a group photo
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
chỉ ăn một chút thôi
eat just a little
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
câu chuyện lý thú
The story is interesting
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index