English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "g"
(259)
gà
ga lăng
gạch ngang
gai
gài
game
gần
gan
gắn
gắn bó
gắn chặt
gan dạ
gan dạ
gần gũi
gần đây
găng tay dùng bếp
gánh
gánh nặng
gạo
gặp
gấp
gấp
gấp gáp
gặp lại
gạt bỏ
gấu
gấu koala
gấu trắng Bắc cực
gấu trúc
gấu túi
gáy
gây
gây bất ngờ
gay gắt
gậy gôn
gây hấn
gầy nhom
gây ra
gây rối
ghế
ghẹ
ghế mát-xa
ghế phóng thoát hiểm
ghé qua
ghế sô pha
ghé thăm
ghế thoát hiểm
ghẹ xanh
ghẹ đốm
ghép
ghét
ghi âm
ghi bàn
ghi chép
ghi cú đúp
ghi lại
ghi nhận
ghi nhớ
ghi ta
gì
già
giá
giả
giã
giá bán
giá bình quân thị trường
giá cả
gia cầm
gia cảnh
giá chào bán
giá cổ phiếu tăng đột biến
gia công
giá dầu
giả dối
gia hạn
giá hàng
già hóa
giá lúc đóng cửa
gia sư
gia súc
gia tăng
gia tăng sức ép
giá thị trường
giả thuyết
giá tiền
giá trị
giá trị cổ phiếu
giá trị trái phiếu
gia vị
gia vị cho thêm
giá vốn bán hàng
gia đình
giả định
giác mạc
giấc mơ
giấc ngủ
giải cứu
giải ngân
giải nghệ
giải ngũ
giải nhất
giải nobel
giải pháp
giải pháp chính trị
giải pháp ngoại giao
giải phóng
giải phóng mặt bằng
giải quyết
giải tán
giải thích
giải thưởng
giải trí
giải trình
giai đoạn
giai đoạn cao điểm
giấm
giảm
giảm án
giăm bông
giảm cân
giảm giá
giảm mạnh
giấm ngọt Nhật Bản
giảm phát thải
giám sát
giảm sút
giảm tải
giảm thuế
giảm tốc độ
giảm xuống
giấm đen
giám đốc
giám đốc bệnh viện
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
gián
giãn cách xã hội
giản dị
giàn giáo
gian hàng
gian lận
gián tiếp
giận tím người
gián điệp
gián đoạn
giáng sinh
giảng viên
giao
giao bóng
giáo chủ
giao dịch
giao dịch chứng khoán
giáo dục
giao hàng tận nhà
giao lộ
giao lưu
giao lưu văn nghệ
giao nhiệm vụ
giao phó
giáo sĩ
giáo sư
giao thoa
giao thông
giao thông công cộng
giao thừa
giao tiếp
giao trách nhiệm
giao tranh
giáo viên
giật mình
giàu
giàu có
giấu tên
giày
giấy
giấy chứng nhận lưu kho
giấy chứng nhận quá trình tham gia giao thông
giấy ghi nợ trái phiếu
giấy nhôm
giấy phép
giấy phép tạm thời
giấy phép đăng ký xe
giấy thấm dầu
giấy đăng ký kết hôn
giếng nước
gieo
gieo rắc
giết
giết hại
giết người
gìn giữ
gió
giờ
giờ cao điểm
giờ hẹn
gió mùa
giỏi
giỏi chịu đựng
giới chức
giới hạn
giới hạn xe số tự động
giới kinh doanh
giới kinh tế
giới nghệ sĩ
giới thiệu
giới tuyến
giỏi về
giòn
giống cái và giống đực
giống nhau
giống như đúc
giống y hệt
giữ
giữ chức
giữ game
giữ gìn sức khỏe
giữ liên lạc
giữ nguyên
giữ vững
giữ vững tinh thần
giữa
giun đất
giường
giường
giúp
gõ
gỗ
gỡ bỏ
gỡ hoà
gỡ hòa
gốc
gốc cây
góc nhìn
gốc rạ
gọi
gọi
gói
gối
gọi món
gói quà
gọi tắc-xi
gợi ý
gội đầu dưỡng sinh
gọi điện thoại
gồm
gốm
gôn
gọn gàng
gọn nhẹ
góp mặt
góp phần
góp sức
góp ý
gót chân
gửi
gửi bưu điện
gửi gắm
gửi thư
gừng
gương mặt
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.