translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "l" (326)
lá bạc hà lá chanh lá chuối lá cỏ lá cọ lá dừa la hét lá khô lá lốt lá mục lá nguyệt quế lá non la ó lá rụng lá sen lá xanh lá đỏ lạc lạc hậu lạc quan lạc đà lạc đường lách tách lại lái lãi bán chứng khoán có giá lãi sau thuế lái xe lái xe an toàn lái xe quá sức làm lắm làm biếng làm cháy làm chủ làm cỏ làm giàu làm khắt khe làm lạnh làm mất làm ngắn lại làm ơn lạm phát làm phát ra tiếng kêu làm phát triển làm phiền làm quen làm rõ làm rớt làm sâu sắc thêm làm thêm làm thêm giờ làm thơ làm thủ tục làm vệ sinh làm việc làm việc từ xa lần lặn lặn biển lan can lăn lộn lần lượt lằn ranh đỏ lan rộng lần sau làn sóng lan tỏa lần tới lẩn trốn lan truyền lần đầu làn đường giảm tốc làn đường tăng tốc lăng láng giềng làng gốm Bát Tràng lăng mạ lăng mộ làng nghề lăng nhăng lãng phí làng quê lăng tẩm lạnh lành bệnh lanh lợi lạnh lùng lành mạnh lánh nạn lãnh sự quán lãnh thổ lãnh tụ lãnh đạo Lào lao vào lao xuống lao động lắp lập dị lập kế hoạch lặp lại lập luận lập trình viên lập trường lập tức lắp đặt laptop lật lát nữa lật đổ lầu lâu lẩu lau lâu dài lau nhà lâu nhất lâu rồi không gặp lâu đời lấy lầy lội lễ hội lễ hội pháo hoa lễ kỷ niệm lễ tân lếch thếch lên lên án lên chức lên kế hoạch lên xuống lên đường lệnh bắt lệnh cấm lệnh giao dịch tại mức giá khớp lệnh lệnh ngừng bắn lệnh trừng phạt leo leo thang lì xì lịch lịch sử lịch sự lịch trình liên bang liên danh liên doanh liên hệ liên hợp quốc liền kề liên kết liên lạc liên minh liên minh châu Âu liên minh chiến lược liên minh quân sự liên quan liên quan đến liên tiếp liên tục liên đoàn lao động việt nam liệt sĩ liều lĩnh liều lượng sử dụng liều mình lĩnh linh hoạt linh hồn linh kiện linh vật lĩnh vực lo lò áp suất lỗ chân lông lò hấp lỗ hoàn chứng khoán đầu tư lơ là lo lắng lơ mơ lo ngại lò nướng lộ thông tin lỗ thủng lộ trình lò vi sóng lơ đễnh loa loại loại hình loại quả mọng loại trừ loạt mục tiêu loạt đánh bền lọc máu lỗi lợi lời lối lội lợi dụng lợi ích lợi ích công lợi ích công cộng lợi ích quốc gia lời khen lời khuyên lỗi kỹ thuật lời mời lợi nhuận lợi nhuận chưa phân phối lợi nhuận chưa xử lý lợi nhuận dư lại lợi nhuận gộp lợi nhuận trước thuế lợi nhuận trước thuế lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh lợi nhuận từ hoạt động tài chính lợi nhuận từ HĐKD và tài chính lối sống lợi thế lôi thôi lon lợn lớn lớn nhất lớn nhì lợn rừng lớn thứ ba lớn thứ tư lòng bàn chân lòng bàn tay lông bụng lông của bộ phận sinh dục lông mày lông mi lông mi giả lông mũi lông ngực lông rốn lòng tin lòng trắc ẩn lồng đèn lớp lốp lốp dự phòng lớp học lốp xe lữ khách lũ lụt lữ đoàn lừa lửa lựa lựa chọn lửa nhỏ lừa đảo luận án luân phiên luận văn tốt nghiệp luật luật chơi luật giao dịch chứng khoán luật lệ luật pháp luật pháp quốc tế luật sư luật tố tụng bòi thường của cổ đông lúc lực cản lực lượng lực lượng chức năng lực lượng liên bang lực lượng quân sự lực lượng ủy nhiệm lực lượng vũ trang lực ly tâm lúc nào lúc nào cũng lực quán tính lúc đó lúm đồng tiền lưng lung lay luộc lười lưỡi lười biếng lười nhác lưới phòng không lưới điện luôn lươn luôn cố gắng hết mình luôn thể lương lượng lương hưu lương thực lương tính theo năng lực lưỡng đảng lướt sóng lướt ván lụt lựu lưu ban lưu giữ lưu hành lưu lượng lưu lượng giao thông lưu tâm lưu trú lưu trú lâu dài lưu ý luyện tập ly lý do lý giải ly hôn ly khai lý thú lý tưởng
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y