| Vietnamese |
chị
|
| English | Nfemale : older than you |
| Example |
chị đến từ đâu?
Where are you from?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chỉ
|
| English | Partonly |
| Example |
Chỉ 100.000 đồng thôi
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hộ chiếu
|
| English | Npassport |
| Example |
hộ chiếu công vụ
official passport
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiều
|
| English | Nafternoon |
| Example |
uống trà chiều
drink afternoon tea
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chỉ đường
|
| English | Vtell the way to somewhere |
| Example |
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chìa khóa
|
| English | Nkey |
| Example |
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đá bào
|
| English | Nchipped ice |
| Example |
bán đá bào
sell shaved ice
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.