translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "v" (242)
va chạm vả lại va-li va-ni vạch vách núi vạch ra vài vải vải vai vải dù vải họa tiết vải lụa vải nhung vai trò vai trò chủ đạo vải trơn vẫn van Văn văn bản vận chuyển vận dụng vận hành văn hóa văn hóa cộng động văn hóa tinh thần vận may vận mệnh văn phòng văn phòng chính phủ văn phòng chủ tịch nước văn phòng đại diện vạn sự như ý vấn đề vận đơn vàng vâng vắng bóng vàng mã vắng mặt vàng miếng vàng tinh khiết vào vấp phải vắt vật chất vật dụng mang theo vật dụng sinh hoạt vật giá vật liệu vật lộn vật lý vật tư vất vả vậy váy vay dài hạn vậy hả vay mượn vay ngắn hạn vẫy tay về ve vẻ bề ngoài về hưu vé máy bay về nước về quê ve sầu vệ sinh vé số về sớm vé tham quan vệ tinh vé vào cổng vẻ đẹp vé điện tử ven biển ven theo vest vét vết bầm tím vết chàm vết sẹo vết sẹo vết thương vết thương nhẹ vét tông vị vĩ cầm ví dụ vị ngữ vi phạm vi phạm luật giao dịch chúng khoán vị tha vị thế ví tiền vị tinh (bột ngọt) vị trí vị trí quan trọng ví von vĩ đại vi-rút vỉa hè video việc việc gấp việc làm việc làm bán thời gian việc làm thêm việc làm thêm giờ việc rắc rối viêm viêm phổi viêm phúc mạc viêm tai giữa viêm tụy cấp viên viện bảo tàng viễn cảnh viện nghiên cứu viện nghiên cứu trái phiếu nhật bản viễn thông viện trợ viện trợ kinh tế viếng mộ viết Việt Nam viết ở mặt sau việt quất việt vị vịnh vĩnh cửu vinh danh vĩnh trú visa vở vợ vỏ cây vô chủ vô cùng vô dụng vô duyên vô hiệu hóa vô hình vợ hoặc chồng võ karate vỡ nát võ sư vỡ tan vô tình vô trách nhiệm vô tuyến vỡ vụn với vội voi vòi hoa sen với nhau vòi nước với tới với tư cách vội vàng vốn vốn chủ sở hữu vốn dĩ vốn pháp định vốn đăng ký vốn đầu tư vòng cấm vòng quanh vòng đeo tay vòng/phút vovinam vụ án vụ án dân sự vụ cướp vụ hỏa hoạn vũ khí vũ khí hạt nhân vũ lực vụ mùa vụ nổ vú sữa vụ tấn công vũ trang vũ trụ vừa vừa khít vừa khít vừa miệng vừa vặn vực thẳm vui vui chơi vui lòng vui tính vui vẻ vun trồng vùng vùng biển vững bước vùng cao vững chắc vững chãi vùng lân cận vùng nông thôn vùng núi vừng trắng vững vàng vụng về vùng đặc quyền kinh tế vùng đất vùng đất hoang đầy cỏ mọc vừng đen vườn vươn lên vươn mình vườn quốc gia vươn ra vườn rau vườn thực vật vườn ươm vướng vướng mắc vương quốc anh vuốt vượt vượt qua vượt qua xe đang chạy phía trước vượt trội vượt xa vượt đèn đỏ vứt
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y