| Vietnamese |
cừu
|
| English | NSheep |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xe cứu thương
|
| English | Nambulance |
| Example |
gọi xe cứu thương
call an ambulance
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nghiên cứu
|
| English | Nstudy, research |
| Example |
nghiên cứu lịch sử
study history
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng nghiên cứu
|
| English | Nlaboratory |
| Example |
làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cấp cứu
|
| English | Nfirst aid |
| Example |
tiến hành điều trị cấp cứu
provide emergency medical care
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xe cứu hỏa
|
| English | Nfire engine |
| Example |
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.