translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "m" (346)
mạ má hồng mã pin ma sát ma túy ma-ra-thon mắc mặc mặc cả mắc kẹt mắc kham mạch máu mài mái ấm mại dâm mãi mãi mái nhà mầm mâm xôi mâm xôi lingon mâm xôi đỏ mặn màn hình màn trình diễn mang mắng mạng máng màng bọc thực phẩm mãng cầu xiêm măng cụt mang lại mạng lưới mạng lưới bán hàng mạng sống măng tây mang theo mang tiếng mang tính chất lịch sử mang tính xây dựng mạng xã hội mang đến mảnh mảnh bom mạnh khỏe mạnh mẽ mảnh vỡ mạo hiểm mấp mé mascara mặt mất mát mắt mặt mắt mắt cá chân mất cắp mật khẩu mất lịch sự mất mát mát mẻ mặt mộc mặt nạ giấy mặt nước mật ong mất quyền mắt thần mất tích mặt tiền mặt trận mặt trời mặt đất mất điện mặt đường mát-xa bấm huyệt màu mẫu màu da cam màu sắc mẫu số mâu thuẫn mấy mây máy máy ảnh máy ảnh kỹ thuật số may áo dài máy bán hàng máy bay máy bay không người lái máy biến áp máy cạo râu máy chủ máy ép trái cây máy fax máy ghi âm máy giặt mấy giờ máy hút ẩm máy hút bụi máy hút mùi máy hủy tài liệu máy in máy lạnh máy lọc không khí may mắn máy mát-xa máy may máy móc máy nướng bánh mì máy pha cà phê máy quét máy rửa bát máy rửa chén máy sấy máy sấy bát máy sấy chén máy sấy quần áo máy sấy tóc mây sóng máy sưởi máy tạo ẩm máy tập chạy máy tính máy tính xách tay máy tính để bàn máy uốn tóc máy xay máy xúc máy điều hòa máy đo huyết áp mẹ me mê cung me rừng mè trắng mè đen mềm mịn mệnh danh mèo mệt mệt mỏi mệt mỏi kéo dài mệt phờ người mì ăn liền mì chính mí mắt mì tôm miến miễn miền Bắc miễn giảm miền Nam miễn phí miền Trung miệng miếng bọt biển miếng rửa bát miếu mịn mình minh bạch mít mịt mờ mịt mù mở mộ mổ mớ mỡ mỏ mở bán mồ côi mở cửa mô hình mô hình chiết khấu cổ tức ddm mô hình đầu tư mơ hồ mồ hôi mở lại mở lại mờ mờ ảo ảo mổ nội soi mỡ nội tạng mở rộng mở rộng kinh doanh ra nước ngoài mở rộng thị trường mô tả mở tỷ số mọc móc khóa mộc qua mọc rậm rạp mốc thời gian mọc um tùm mời mỗi mới môi mỏi mồi bẫy mỏi chân môi giới môi giới chứng khoán mối liên hệ mới mẻ mỏi mệt mỗi ngày mọi người mối quan hệ môi trường môi trường kinh doanh môi trường làm việc mỗi tuần mối đe dọa món mòn món ăn món ăn cung đình món ăn gia đình món ăn nhẹ trước món chính món ăn sáng món ăn vặt món âu món Âu món canh món chính món gỏi món hoa môn học món khai vị môn lặn món lẩu món nhật mớn nước món phụ môn thể thao món tráng miệng món việt mông móng mỏng mong móng chân mong chờ mỏng dính mong manh mong muốn mọng nước móng tay mồng tơi một một bộ phận một cách tình cờ một chút một chút cũng không một lát một mình một mũi tên trúng hai đích một nghìn / ngàn một phần một trăm một trăm linh / lẻ một một trong một xíu mót điều khiển mu bàn chân mu bàn tay mù công nghệ mù tạt mua mưa mua bán mưa bão mùa cao điểm mùa gặt mùa giải mưa giông mua hàng mùa hè mùa khô mua lại mua lại múa lân mùa mưa mùa mưa mưa rải rác mưa rào mưa rất to múa rối nước múa rồng mua sắm mua sắm trực tuyến mùa thu mưa to mua vé mưa vừa mùa xuân mưa xuân mùa đông muay thái mực mức mức án mục tiêu mục tiêu phát triển bền vững mục đích mức điểm cơ bản mức điểm tham chiếu mức độ mũi mũi mùi hương mũi khoan mùi vị mụn mừng bàn thắng mừng tuổi muỗi muối mười muôi mười ba mười bảy mười bốn mười chín mười hai mười lăm mười một mười sáu mười tám muôi trở thức ăn mướn muộn mượn muốn muỗng mướp Mỹ mỹ phẩm
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y