English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "m"
(346)
má
mạ
mã
má hồng
mã pin
ma sát
ma túy
ma-ra-thon
mắc
mặc
mặc cả
mắc kẹt
mắc kham
mạch máu
mài
mái ấm
mại dâm
mãi mãi
mái nhà
mầm
mâm xôi
mâm xôi lingon
mâm xôi đỏ
mặn
màn hình
màn trình diễn
mang
mắng
mạng
máng
màng bọc thực phẩm
mãng cầu xiêm
măng cụt
mang lại
mạng lưới
mạng lưới bán hàng
mạng sống
măng tây
mang theo
mang tiếng
mang tính chất lịch sử
mang tính xây dựng
mạng xã hội
mang đến
mảnh
mảnh bom
mạnh khỏe
mạnh mẽ
mảnh vỡ
mạo hiểm
mấp mé
mascara
mặt
mất
mát
mắt
mặt
mắt
mắt cá chân
mất cắp
mật khẩu
mất lịch sự
mất mát
mát mẻ
mặt mộc
mặt nạ giấy
mặt nước
mật ong
mất quyền
mắt thần
mất tích
mặt tiền
mặt trận
mặt trời
mặt đất
mất điện
mặt đường
mát-xa bấm huyệt
màu
mẫu
màu da cam
màu sắc
mẫu số
mâu thuẫn
mấy
mây
máy
máy ảnh
máy ảnh kỹ thuật số
may áo dài
máy bán hàng
máy bay
máy bay không người lái
máy biến áp
máy cạo râu
máy chủ
máy ép trái cây
máy fax
máy ghi âm
máy giặt
mấy giờ
máy hút ẩm
máy hút bụi
máy hút mùi
máy hủy tài liệu
máy in
máy lạnh
máy lọc không khí
may mắn
máy mát-xa
máy may
máy móc
máy nướng bánh mì
máy pha cà phê
máy quét
máy rửa bát
máy rửa chén
máy sấy
máy sấy bát
máy sấy chén
máy sấy quần áo
máy sấy tóc
mây sóng
máy sưởi
máy tạo ẩm
máy tập chạy
máy tính
máy tính xách tay
máy tính để bàn
máy uốn tóc
máy xay
máy xúc
máy điều hòa
máy đo huyết áp
mẹ
me
mê
mê cung
me rừng
mè trắng
mè đen
mềm mịn
mệnh danh
mèo
mệt
mệt mỏi
mệt mỏi kéo dài
mệt phờ người
mì ăn liền
mì chính
mí mắt
mì tôm
miến
miễn
miền Bắc
miễn giảm
miền Nam
miễn phí
miền Trung
miệng
miếng bọt biển
miếng rửa bát
miếu
mịn
mình
minh bạch
mít
mịt mờ
mịt mù
mở
mơ
mộ
mổ
mớ
mỡ
mỏ
mở bán
mồ côi
mở cửa
mô hình
mô hình chiết khấu cổ tức ddm
mô hình đầu tư
mơ hồ
mồ hôi
mở lại
mở lại
mờ mờ ảo ảo
mổ nội soi
mỡ nội tạng
mở rộng
mở rộng kinh doanh ra nước ngoài
mở rộng thị trường
mô tả
mở tỷ số
mọc
móc khóa
mộc qua
mọc rậm rạp
mốc thời gian
mọc um tùm
mời
mỗi
mới
môi
mỏi
mồi bẫy
mỏi chân
môi giới
môi giới chứng khoán
mối liên hệ
mới mẻ
mỏi mệt
mỗi ngày
mọi người
mối quan hệ
môi trường
môi trường kinh doanh
môi trường làm việc
mỗi tuần
mối đe dọa
món
mòn
món ăn
món ăn cung đình
món ăn gia đình
món ăn nhẹ trước món chính
món ăn sáng
món ăn vặt
món âu
món Âu
món canh
món chính
món gỏi
món hoa
môn học
món khai vị
môn lặn
món lẩu
món nhật
mớn nước
món phụ
môn thể thao
món tráng miệng
món việt
mông
móng
mỏng
mong
móng chân
mong chờ
mỏng dính
mong manh
mong muốn
mọng nước
móng tay
mồng tơi
một
một bộ phận
một cách tình cờ
một chút
một chút cũng không
một lát
một mình
một mũi tên trúng hai đích
một nghìn / ngàn
một phần
một trăm
một trăm linh / lẻ một
một trong
một xíu
mót điều khiển
mũ
mu bàn chân
mu bàn tay
mù công nghệ
mù tạt
mua
mưa
mua bán
mưa bão
mùa cao điểm
mùa gặt
mùa giải
mưa giông
mua hàng
mùa hè
mùa khô
mua lại
mua lại
múa lân
mùa mưa
mùa mưa
mưa rải rác
mưa rào
mưa rất to
múa rối nước
múa rồng
mua sắm
mua sắm trực tuyến
mùa thu
mưa to
mua vé
mưa vừa
mùa xuân
mưa xuân
mùa đông
muay thái
mực
mức
mức án
mục tiêu
mục tiêu phát triển bền vững
mục đích
mức điểm cơ bản
mức điểm tham chiếu
mức độ
mũi
mũi
mùi hương
mũi khoan
mùi vị
mụn
mừng bàn thắng
mừng tuổi
muỗi
muối
mười
muôi
mười ba
mười bảy
mười bốn
mười chín
mười hai
mười lăm
mười một
mười sáu
mười tám
muôi trở thức ăn
mướn
muộn
mượn
muốn
muỗng
mướp
Mỹ
mỹ phẩm
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.