| Vietnamese |
chùa
|
| English | Ntemple |
| Example |
chùa cổ
old temple
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chưa
|
| English | Advstill |
| Example |
vẫn chưa xong
not completed yet
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chua
|
| English | Adjsour |
| Example |
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sửa chữa
|
| English | Vrenovate |
| Example |
sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phèn chua
|
| English | Nalum |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiêu chuẩn nông nghiệp
|
| English | Nagricultural standards |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiêu chuẩn đánh giá
|
| English | Nevaluation standard |
| Example |
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
Prices must follow evaluation standards.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
|
| English | Naquaculture in undeveloped waters |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.