| Vietnamese |
chim
|
| English | Nbird |
| Example |
nuôi chim
keep a bird
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | chìm |
| English | Vto sink |
| Example |
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
The collision caused the boat to capsize and sink.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chim cánh cụt
|
| English | Npenguin |
| Example |
Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.
Penguins live in Antarctica.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tinh tinh
|
| English | Nchimpanzee |
| Example |
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
Chimpanzees are very intelligent and use tools.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cá chim trắng
|
| English | NPomfret |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trứng chim cút
|
| English | Nquail egg |
| Example |
Tôi luộc trứng chim cút.
I boil quail eggs.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chuồng chim
|
| English | Naviary |
| Example |
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.