translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "n" (604)
nách nằm năm Nam Băng Dương nắm bắt năm châu nam diễn viên nam giới năm học nấm kim châm nấm mộc nhĩ năm nay nắm quyền năm sau năm sau nữa nam sinh năm tài chính nắm tay năm tiếp theo nam tính năm trước nam việt quất Nam Đại Tây Dương nấm đông cô nan giải nán lại nạn nhân nắng nặng nâng cao nâng cao chất lượng nâng cao năng lực nâng cấp năng khiếu năng lực năng lực cạnh tranh năng lượng năng lượng mặt trời năng lượng sạch năng lượng tái tạo nặng nề năng suất năng động nào nạo náo loạn nắp nâu nâu nấu nấu ăn nấu cơm nấu nướng nấu đến cạn nước này nảy mầm ném ném bom nêm nếm nên nền móng nền tảng nếp nhăn nếp nhăn nét văn hóa nếu nếu thế ngã tư ngã xuống ngạc nhiên ngài ngại ngại ngùng ngắm ngâm ngắm cảnh ngắm nhìn ngắn ngăn ngàn cân treo sợi tóc ngăn chặn ngắn gọn ngân hàng ngân hàng nhà nước ngân hàng thương mại ngân sách ngang ngành ngành chăn nuôi gia súc ngành công nghiệp ngành du lịch ngành nông ngắt ngẫu nhiên ngay ngày ngậy ngày giỗ ngày hội việc làm ngày kia ngày kỷ niệm thành lập ngày kỷ niệm thành lập công ty ngày làm việc cuối cùng ngay lập tức ngày lễ ngày mai ngày nay ngày nghỉ ngày nghỉ bù ngày nhà giáo Việt Nam ngày phụ nữ ngày quốc khánh ngày rằm ngày thiếu nhi ngây thơ ngày tiếp theo ngày trước ngay tức khắc ngày xưa ngày đầu tiên nghề nghe nghệ danh nghề nghiệp nghe nhạc nghệ nhân nghe nói nghệ sĩ nghệ thuật nghèo nghêu nghêu biển nghỉ nghĩ nghỉ bù nghỉ có lương nghỉ dưỡng nghỉ hè nghỉ hưu nghỉ không lương nghỉ không phép nghi lễ nghỉ ngơi nghi phạm nghỉ phép có lương nghỉ phép dài ngày nghỉ phép không lương nghị quyết nghỉ trưa nghi vấn nghỉ vì lý do đặc biệt nghỉ xả hơi nghĩa trang nghĩa vụ nghịch lý nghiêm khắc nghiêm ngặt nghiêm trọng nghiêm túc nghiền nghiên cứu nghiên cứu khả thi nghiên cứu toàn diện nghiên cứu và phát triển nghiện ma túy nghiêng nghiệp dư nghìn ngô ngõ ngó sen ngò tây ngộ độc thức ăn ngoắc tay ngoài ngoại bộ ngoại giao ngoại hình ngoài khơi ngoại ngữ ngoại ô ngoài ra ngoại tệ ngoại thành ngoài thành phố ngoại thương ngoại tình ngoại trưởng ngoan ngoan ngoãn ngóc ngách ngốc nghếch ngọc trai ngôi nhà cổ ngôi sao ngon ngón áp út ngón cái ngón chân ngón giữa ngon miệng ngôn ngữ học ngón tay ngón trỏ ngón út ngọt ngột ngạt ngồi ngủ ngư dân ngủ gà ngủ gật ngủ nướng ngữ pháp ngủ qua đêm ngủ quên ngủ trưa ngư trường ngu xuẩn ngựa ngựa một sừng ngừa mụn ngựa vằn ngực ngừng ngừng bắn ngừng hoạt động ngược ngược lại ngước mắt người người Anh người bạn cũ người bán hàng người bán thịt người bản địa người bên cạnh người biểu tình người chịu trách nhiệm người da màu người dân người dẫn chương trình người di cư người dọn phòng người dùng người gây tai nạn người Hà Lan người Hàn Quốc người hiến người kế thừa người khác người khiếm thị người khuyết tật người làm việc tự do người lao động người lớn người mẫu người môi giới người môi giới trái phiếu người mù người Mỹ người nghèo người nhà người Nhật người Nhật Bản người nước ngoài người phát ngôn người sáng lập người tham gia người tham gia giao thông người thân người thật người thất nghiệp người thay thế người thừa kế người tiêu dùng người Trung Quốc người Việt người Việt Nam người xin tị nạn người yêu người đại diện người đàn ông người đặt bàn người đi đường người đưa đón nguồn nguồn cung nguồn lực nguồn nhân lực nguồn quỹ nguồn thông tin nguồn tin nguồn điện ngưỡng ngưỡng mộ ngượng ngùng nguy bách nguy cơ nguy hiểm nguy hiểm đến tính mạng nguy kịch nguyên chất nguyên liệu nguyên nhân nguyên tắc nguyên tắc nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp nguyên thủ quốc gia nguyên vẹn nguyện vọng nhà nhà ăn nhà báo nhà chức trách nhà cửa nhà cung cấp nhà cung cấp dịch vụ nhà cung cấp dịch vụ mạng nhà ga nhà ga hành khách nhà giáo nhà hàng nhà hàng Nhật nhà hàng Việt nhà hảo tâm nhà hát nhà hoạt động nhà kho nhà khoa học nhà kinh doanh nhà kinh tế nhà máy điện nhà nước nhà ở xã hội nhà phân tích nhà phê bình nhà riêng nhà sách nhà sản xuất nhà sáng lập nhà sáng tạo nội dung nhà sư nhà tài trợ nhà thơ nhà thờ nhà thương nhà tiên tri nhà trẻ nhà văn nhà vệ sinh nhà xã hội nhà đầu tư nhắc nhạc nhấc lên nhắc nhở nhạc sĩ nhạc sống nhai nhầm nhằm nhàm chán nhậm chức nhầm lẫn nham lê nhắm mục tiêu nhằm mục đích nhắm tới nhắm vào nhằm vào nhắn nhãn nhấn nhân nhẫn nhận nhãn cầu nhân chứng nhân công nhân dân nhận diện bằng khuôn mặt nhận hành lý nhận hối lộ nhân lực nhấn mạnh nhẫn nại nhẵn nhụi nhận phòng nhân quả nhân quyền nhận ra nhân sự nhân tạo nhận thức nhận thức chung nhân tiện nhắn tin nhân tố nhân văn nhân vật chính nhân viên nhân viên ngân hàng nhân viên phục vụ tại sảnh nhân viên thường trú nhận xét nhân đạo nhận định nhận được nhanh nhánh nhanh chóng nhập nhập cảnh nhập cư nhập hàng nhập khẩu nhập viện Nhật nhất nhạt Nhật Bản nhật hoàng nhật ký trực tuyến nhất quán nhất trí nhất định nhậu nhạy cảm nhảy dù nhé nhẹ nhẹ lòng nhẹ nhàng nhếch nhác nhện nhỉ nhiễm nhiệm kỳ nhiệm vụ nhiên liệu nhiên liệu hóa thạch nhiệt huyết nhiệt kế điện tử nhiệt miệng nhiệt tình nhiệt độ nhiệt độ bình thường nhiệt độ cao nhiệt độ cao nhất nhiệt độ thấp nhất nhiệt đới nhiều nhiều kinh nghiệm nhiều mây nhím nhím biển nhìn nhìn lại nhìn nhận nhịp tim nhịp độ nhỏ nhớ nho nhờ nho khô nhớ lại nhớ thương nhờ vào nhóm nhôm nhóm máu nhộn nhịp như nhu cầu như thế nào nhu yếu phẩm nhựa nhức mỏi nhức đầu nhục đậu khấu nhưng những nhưng mà những mục chưa xác nhận những mục thay đổi nhược điểm nhuộm tóc nhượng bộ nhút nhát nhụy hoa nghệ tây nhuyễn niêm mạc ruột niềm tin niềm tự hào niềm vui niêm yết giá niên thiếu ninh no nở nợ nợ dài hạn nỗ lực nỗ lực nợ ngắn hạn nổ ra nổ súng nói nồi nối nồi áp suất nổi bật nội bộ nội các nói chen vào nồi chiên nói chuyện nối chuyến nồi cơm điện nói dối nội dung nơi hẹn nơi làm việc nồi lẩu nới lỏng nơi ở nỗi sợ hãi nội tạng nội thành nói thật nội thất nổi tiếng nối tiếp nổi trội nội trú nồi đất nội địa nói đùa nôn nao nóng nông cạn nông dân nóng máy nóng nảy nông nghiệp nông sản nông thôn nông trại nông trang nông trang tập thể nông trường nông trường tập thể nồng độ oxy nộp nốt ruồi nữ diễn viên nữ giới nụ hoa nữ trang nửa nữa nửa sống nửa chín núi núi đá nước nước nước cam nước dùng nước hoa nước hoa hồng nước mắm nước máy nước mía nước mưa nước ngoài nước ngọt nước sinh hoạt nước tăng lực nước thải nước tiểu nước tương nước uống có ga nước xốt nước xốt nước đá nuôi nuôi béo nuôi cấy nuôi dưỡng nuôi gà nuôi lớn nuôi tằm nuôi trồng nuôi trồng nhân tạo nuôi trồng thủy sản nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác nướng nướng vàng nuốt nuốt tóc nút thắt
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y