| Vietnamese |
cũng
|
| English | Ntoo, also |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cùng
|
| English | Advwith, together |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cứng
|
| English | Adjsolid |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cúng
|
| English | Vworship |
| Example |
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
They offered fruits on the altar.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi cũng được
|
| English | Phraseapproval (unwillingly) |
| Example |
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lúc nào cũng
|
| English | Nalways |
| Example |
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sau cùng
|
| English | Adjthe last |
| Example |
về sau cùng
be the last to return
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cùng nhau
|
| English | Advtogether |
| Example |
đi chơi cùng nhau
go out together
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ổ cứng
|
| English | Nhard disk |
| Example |
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
This computer has a large hard disk.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.