| Vietnamese |
chả
|
| English | NVietnamese pork sausage. |
| Example |
Mẹ tôi gói chả vào dịp Tết.
My mother makes chả lụa during Tet.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | chà |
| English | Vrub |
| Example |
Tôi chà sàn nhà.
I scrub the floor.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cháu
|
| English | Nnephew |
| Example |
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chào
|
| English | PhraseHello |
| Example |
chào tạm biệt
good bye
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chắc
|
| English | Othermay be |
| Example |
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đổi tiền
|
| English | Nexchange currency |
| Example |
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
mỏi chân
|
| English | Adjtired foot |
| Example |
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.