| Vietnamese |
Chuông
|
| English | Nbell |
| Example |
rung chuông
ring the bell
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chuồng
|
| English | Nhut |
| Example |
chuồng lợn
pigpen
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chương trình
|
| English | Nprogram |
| Example |
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ưa chuộng
|
| English | Adjpopular |
| Example |
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ớt chuông
|
| English | Nbell pepper |
| Example |
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
I like salad with red and yellow bell peppers.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ớt chuông xanh
|
| English | Ngreen pepper |
| Example |
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sự dưới chướng
|
| English | Nsubsidiary, affiliated company |
| Example |
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
This company is under a big group.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.