| Vietnamese |
chịu
|
| English |
Vaccept Vendure |
| Example |
Tôi không thể chịu được nóng.
I can’t endure the heat.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đĩa chịu nhiệt
|
| English | Nheat-resistant dish |
| Example |
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
I use a heat-resistant dish for baking.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chịu đựng
|
| English | Nbear, put up with |
| Example |
Anh ấy chịu đựng cơn đau.
He endured the pain.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
người chịu trách nhiệm
|
| English | Nresponsible person |
| Example |
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
He is the person in charge of the tour.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chịu nợ
|
| English | Nliabilities |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giỏi chịu đựng
|
| English | Adjpatient |
| Example |
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
She is very patient.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.