| Vietnamese |
chào
|
| English | PhraseHello |
| Example |
chào tạm biệt
good bye
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | cháo |
| English | Nporridge |
| Example |
Tôi ăn cháo buổi sáng.
I eat porridge in the morning.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chảo nướng điện
|
| English | Nelectric griddle |
| Example |
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
The whole family cooks pancakes on the electric griddle.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chảo chiên
|
| English | Nfrying pan |
| Example |
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
I fry eggs with a frying pan.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chảo Trung Hoa
|
| English | Nwok |
| Example |
Đầu bếp dùng chảo Trung Hoa để xào rau.
The chef uses a wok to stir-fry vegetables.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chào hàng qua điện thoại
|
| English | Ncold-calling |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giá chào bán
|
| English | Nbid price, ask price |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.