| Vietnamese |
còn
|
| English | Vremaining |
| Example |
còn 5 phút nữa
5 minutes left
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cồn
|
| English | Nalcohol |
| Example |
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
con
|
| English | Nchild |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiếp tục
|
| English | Vcontinue |
| Example |
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xem xét
|
| English | Vconsider |
| Example |
xem xét kỹ
examine in detail
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
và
|
| English | Otherand : conjunction |
| Example |
màu trắng và màu đen
white and black
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đang
|
| English | Other: the progressive form, continuous |
| Example |
đang đến
I'm on my way
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lúc
|
| English | Otherwhen : conjunction |
| Example |
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.