| Vietnamese |
cách
|
| English | Nmethod |
| Example |
Đây là cách học từ mới.
This is a method to learn new words.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cách đây
|
| English | Adjfar from |
| Example |
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng cách li
|
| English | Nconcourses (at airports), isolation room |
| Example |
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giãn cách xã hội
|
| English | Nsocial distance |
| Example |
Gỡ bỏ giãn cách xã hội
Eliminate social distancing
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
theo phong cách Pháp
|
| English | NFrench style |
| Example |
được thiết kế theo phong cách Pháp
designed in french style
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cách tốt
|
| English | Ngood way |
| Example |
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.