| Vietnamese |
chậm
|
| English | Advslow |
| Example |
Hãy đi chậm lại!
Please walk slowly
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chạm
|
| English | Vtouch |
| Example |
Đừng chạm vào đó.
Don’t touch that.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chăm
|
| English | Adjserious, diligent |
| Example |
Cô ấy học rất chăm.
She studies very diligently.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vết chàm
|
| English | Nbirthmark |
| Example |
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chậm rãi
|
| English | Adjslowly |
| Example |
Ông ấy đi chậm rãi.
He walks slowly.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chăm chỉ
|
| English |
Adjserious Adj(study) hard |
| Example |
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies diligently.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đau như kim châm
|
| English | Adjprickle |
| Example |
Ngực đau như bị kim châm vào
My chest tingles
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chăm sóc da mụn
|
| English | Nacne care |
| Example |
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.