English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "đ"
(520)
đã
đá
đá bào
đa dạng
đa phương hóa
đá ra khỏi
đã từng
đà điểu
đặc biệt
đặc biệt là
đặc biệt là
đắc lực
đặc phái viên
đặc sắc
đặc sản
đặc sản biển
đặc trưng
đặc vụ
đái
đại biểu
đại biểu quốc hội
đại cổ đông
đại dịch
đại diện
đại dương
đại học
đại học kinh tế
đại học ngoại ngữ
đại học sư phạm
đại học y
đại hội
đại hội cổ đông
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
đại hội đảng
đại lộ
Đài Loan
đại lý bán tour du lịch
đại lý du lịch tại địa phương
Đại nội
đại sứ
đại sứ quán
đái tháo đường
đài tiếng nói việt nam
đài truyền hình việt nam
đại từ
đại tu
đại từ nhân xưng
đại từ nhân xưng
đầm
đậm
đấm
đảm bảo
đám cây
đám cháy
đám cháy rừng
đám cưới
đám hỏi
đam mê
đảm nhận
đàm phán
đám rừng
đậm vị
đậm đà
đậm đặc
đảm đang
đạn
đạn dược
đàn ông
đạn đạo
đang
đắng
đảng
đáng chú ý
đăng kí mua trái phiếu
đằng kia
đăng ký
đăng ký thương mại
đáng lo ngại
đáng nể
đáng sợ
đăng tải
đáng tiếc
đang tiến hành
đăng tin
đáng tin cậy
đáng tự hào
đăng tuyển
đánh
đánh bắt cá
đánh bóng
đánh cá
đánh chết
đánh giá
đánh giá về trái phiếu
đánh giày
đánh gôn golf
đánh lạc hướng
đánh lừa
đánh mất
đánh trứng
đánh trúng
đánh đập
đánh đầu
đào
đảo
đào
đạo diễn
đảo ngược
đạo phật
đảo phú quốc
đào tạo
đạo đức
đạp ga
đáp sớm
đáp trả
đáp ứng
đắt
đặt
đạt
đặt chỗ
đất liền
đất nước
đất nước hiếu khách
đặt phòng
đặt vé
đặt xe
đạt được
đâu
đậu
đầu
đầu
đau
đau âm ỉ
đầu bảng
đậu bắp
đầu bếp
đau bụng
đau bụng âm ỉ
đau chân
đậu cô ve
đau cồn cào
đầu dây
đầu gối
đậu Hà Lan
đầu hàng
đau họng
đau khổ
đấu kiếm
đau lưng
đậu nành
đầu ngón tay
đau như kim châm
đau nhức
đậu phộng
đau tay
đau tê tái
đầu tháng
đầu ti
đầu tiên
đấu tranh
đầu tư
đầu tư trái phiếu
đầu tư vào
đậu tương
đấu vật
đấu vật
đấu vật nhật bản
đậu xanh
đau đầu
đầu đĩa CD
đầu đĩa DVD
đậu đỏ
đây
đầy chí khí
đầy cỏ
đẩy mạnh
đầy tràn
đẩy từ phía sau
đẻ
để
đề án
đề cập
để dành
đe dọa
đe dọa tính mạng
để làm gì
để làm gì?
để lỡ
đề nghị
đề phòng
để quên
để ráo
đề xuất
để ý đến
đêm
đệm
đem
đêm khuya
đêm qua
đêm trước
đến
đen
đến
đen
đèn
đèn bàn
đền bù
đèn giao thông
đến giờ
đèn lồng
đến nơi
đền thờ
đèn tín hiệu
đến từ đâu?
đèn xanh
đen đủi
đeo
đèo
đẹp
đẹp hơn
đẹp mắt
đẹp trai
đi
đi ăn
đi bộ
đi bóng
đi chơi
đi công tác
đi cùng gia đình
đi dạo
đi khám
đi lại
đi làm
đi muộn
đi ngược chiều
đi phượt
đi qua
đi ra
đi theo
đi vắng
đi đây đi đó
đĩa
địa bàn
địa chỉ
địa chỉ IP
địa chỉ liên lạc
địa chỉ MAC
đĩa chịu nhiệt
địa hình
địa lý
địa phương
địa điểm
địch
điểm
điểm chú ý
điểm cuối
điểm giao cắt
điểm kết nối trung tâm
điểm khác nhau
điểm nghẽn
điểm tâm
điểm tham quan
điềm tĩnh
điểm tương đồng
điềm đạm
điểm đầu
điểm đến
điện
điện hạt nhân
điển hình
điền kinh
điện lưới
điện thoại
điện thoại di động
điện thoại quốc tế
điện thoại thông minh
điện toán đám mây
điện tử
điện đàm
điều
điều chỉnh
điều chuyển
điều dưỡng
điều hành
điều hòa
điêu khắc
điều khiển
điều khoản
điều khoản chú ý
điều kiện
điều kiện thi
điều phối
điều quân
điều tiết
điều tra
điều trị
điều trị nội trú
điều xe
điều động
định
đinh
đình chiến
đính chính
định cư
định giá cổ phiếu thường của công ty
định hướng
đính kèm
định kỳ
định nghĩa
đình trệ
định vị
đó
đỗ
đổ
đỏ
đỡ
độ ẩm
đồ ăn
đồ ăn sẵn
độ bền
đồ bơi
đỏ bừng
đồ chay
đồ chín
đồ cúng
độ dốc
đồ dùng hằng ngày
đồ gia dụng
độ khó
đồ mang bên mình
độ nghiêng
đồ nội thất
đồ phụ tùng
đồ quý giá
độ sáng
độ sâu
đồ sống
đô thị
đô thị sinh thái
đồ trang trí
độ tuổi
đồ tươi sống
độ tuổi trung bình
đỗ tương
đồ uống
đổ vỡ
đỗ xanh
đờ đẫn
đỗ đỏ
đô-la
đoán
đoàn kết
đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh
đọc
độc hại
độc lập
độc thân
độc tố
độc đáo
độc đáo
đói
đợi
đổi
đồi
đói bụng
đối chiếu
đồi cỏ
đối diện
đội hình
đội khách
đôi khi
đối lập
đối mặt
đối mặt vấn đề
đổi mới
đổi mới sáng tạo
đội nón
đối phó
đối phương
đời sống
đối tác
đối tác nước ngoài
đối tác thương mại
đội thi công
đối thoại
đối thủ
đối thủ cạnh tranh
đổi tiền
đội tuần tra
đối tượng
đối tượng khách
đối tượng được miễn kiểm tra
đối với
đối đầu
đom đóm
đón
đốn
đòn
đơn giản
đơn hàng
đôn hậu
đòn không kích
đón nhận
đơn sơ
đòn tập kích
đơn thuần
đòn trừng phạt
đơn vị
đơn vị lữ hành
đơn vị tổ chức
đòn đánh
đông
đồng
đóng
đòng
đồng
động
Đông Á
đồng bằng
đồng bộ
đồng bộ hóa
đồng cấp
đồng cỏ
động cơ
động cơ xăng
đóng cửa
đông dân
đóng góp
đóng hàng
đồng hành
đồng hồ
đồng hồ đeo tay
đồng hồ đo
đồng loạt
động lực
đồng minh
đông nam á
đồng nghĩa
đồng nghiệp
đông người
đông nhất
đồng phạm
đóng quân
đồng ruộng
đồng sáng lập
động thái
đồng thời
đồng thuận
đóng thùng
đồng tình
động từ
động vật
động vật có vú
động vật hoang dã
động viên
đồng ý
động đất mạnh
đong đếm
đống đổ nát
đốt
đột kích
đột nhiên
đột phá
đột quỵ
đợt tấn công
đốt vàng mã
độc chiếm
đủ
đu đủ
đưa
đũa cả
đua thuyền buồm
đưa tiễn
đứa trẻ
đua xe đạp
đưa đi
Đức
đục
đúc kết
đục ngầu
đức phật
đứng
đừng
đúng
đúng lúc
đứng núi này trông núi nọ
đúng và thẳng thắn
đứng đầu
được
được
được bảo đảm bằng trái phiếu
được hình thành
được hoàn thành
đười ươi
đuổi đi
đường
đường
đường ăn
đường băng
đường cao tốc
đương chức
đường dành cho người đi bộ
đường hoa
đường huyết cao
đường kính
đường lối
đường lối đối ngoại
đường may
đường một chiều
đương nhiệm
đường ống
đường quốc lộ cao tốc
đường ray
đường sá
đường sắt
đường sắt tốc độ cao
đường sắt đô thị
đường tiêu hóa
đương đầu
đường đường chính chính
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.