English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "d"
(235)
dạ
da
da cam
da chết
da có vấn đề
da dầu
dạ dày
da dễ nổi mụn
da hỗn hợp
da khô
da mẩn đỏ
da mềm mịn như da em bé
da nhạy cảm
da nhợt nhạt
da sạm
da sần sùi
da thường
da trơn láng
dài
dai
dai dẳng
dám
dặn
dẫn
dân
dàn âm thanh
dân cư
dân dã
dẫn dắt
dặn dò
dân gian
dân quân
dân số
dân sự
dân thường
dân tộc
dân tộc thiểu số
dẫn đầu
dẫn đến
dẫn đường
dạng bột
dâng hương
dạng si rô
dạng viên nang
dạng viên nén
dành
danh mục
danh sách
danh sách phòng
danh sách tên
danh tiếng
danh tính
danh từ
dành đường
dao
dao bóc vỏ
dạo chơi
dạo này
dập lửa
dập tắt
dầu
dấu
dầu ăn
dầu ăn
dầu bắp
dầu cay
dầu có nguồn gốc thực vật
dầu dưỡng tóc
dầu gội
dấu hiệu
dấu hiệu tài xế người cao tuổi
dấu hiệu xe bị hỏng
dầu khí
dầu mè
dầu mỏ
dầu ô liu
dấu phẩy
dầu phộng
dầu salad
dâu salmon
dâu tằm đỏ
dâu tây
dầu thô
dầu xả
dậy
dày
dây
dạy
dây cáp
dây cáp điện
dây chuyền sản xuất
dày dặn
dây leo
dãy phố
dây thừng
dày đặc
dây đai
dây đeo thẻ
dễ
dê
dễ bảo
dễ bị tổn thương
dễ chịu
dễ dàng
dễ gần
dễ thương
dễ tổn thương
de xe
dép
dẹp tiệm
dép đi trong nhà
dệt
di chuyển
di chuyển nội khối
di cư
di nguyện
dĩ nhiên
di sản
di tản
di tích
di trú
dị ứng
di vật
dĩa
dịch
dịch chuyển
dịch vụ
dịch vụ miễn phí
diễm phúc
diễn biến
diễn ra
diễn tập
diện tích
diện tích sàn
diễn viên
diễn viên hài
diễn viên lồng tiếng
diễn đàn
diều nghệ thuật
dính
dinh dưỡng
dinh độc lập
dịp
dịp Tết
dịu
dịu dàng
dở
dơ bẩn
do đó
doanh nghiệp
doanh nghiệp hàng đầu
doanh nghiệp lớn
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp Nhật Bản
doanh nghiệp nước ngoài
doanh nghiệp tư nhân
doanh số bàn hàng
doanh thu
doanh thu gộp
doanh thu thuần
dọc
dọc bờ biển
dơi
dồi dào
dối trá
dọn
dồn dập
dọn dẹp
dọn vệ sinh
dòng chảy
drone
dù
dự
dự án
dự báo
dự báo thời tiết
dư cung
dự dịnh
dữ dội
du học
du học sinh
du khách
dự kiến
du lịch
du lịch khảo sát thực tế
du lịch nước ngoài
du lịch ra nước ngoài
du lịch theo đoàn
du lịch từ nước ngoài
dữ liệu
dữ liệu lâm sàng
dư luận
dự luật
dư nợ
dự phòng nợ khó đòi
dự thảo
dư thừa
du thuyền
dự tính
dự toán
dữ tợn
dự trữ
dự trù
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
dự định
dự đoán
dự đoán nguy hiểm
dự đoán rủi ro
dứa
dừa
dưa chuột
dưa hấu
dưa lưới
dựa trên
dùng
dựng
dùng bữa
dũng cảm
dụng cụ
dụng cụ làm bếp
dụng cụ mang theo
dừng lại
dung tích
dưới
dưới lòng đất
duỗi thẳng tóc
dương cầm
dưỡng chất
dưỡng tóc
dứt khoát
dứt khoát
dứt điểm
duy nhất
duy trì
duyên
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.