VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chắc" (1)

Vietnamese chắc
button1
English Othermay be
Example
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
My Vocabulary

Related Word Results "chắc" (4)

Vietnamese đau bụng
button1
English Vstomachache
Example
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
My Vocabulary
Vietnamese cá chạch
button1
English NMastacembelidae
My Vocabulary
Vietnamese chắc chắn
button1
English Advtightly, firmly
Advdefinitely
Example
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
My Vocabulary
Vietnamese vững chắc
English Adjsolid
Example
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
My Vocabulary

Phrase Results "chắc" (8)

chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y