menu_book
Headword Results "chắc" (1)
English
Othermay be
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
swap_horiz
Related Words "chắc" (4)
English
Vstomachache
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
English
Advtightly, firmly
Advdefinitely
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
vững chắc
English
Adjsolid
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
format_quote
Phrases "chắc" (8)
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
I definitely thought he would come.
Chiếc áo này có đường may rất chắc chắn.
This shirt has very strong stitching.
Khung của nón lá cần phải chắc chắn và cân đối.
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
The stair handrail is very sturdy.
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
Tay vợt Tây Ban Nha giữ game giao bóng chắc chắn.
The Spanish player held his serve solidly.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index