| Vietnamese |
chắc
|
| English | Othermay be |
| Example |
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đau bụng
|
| English | Vstomachache |
| Example |
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cá chạch
|
| English | NMastacembelidae |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chắc chắn
|
| English |
Advtightly, firmly Advdefinitely |
| Example |
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | vững chắc |
| English | Adjsolid |
| Example |
Nền tảng tài chính vững chắc.
A solid financial foundation.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.