translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "p" (224)
pa-tê phá hoại phá hỏng phá hủy phá kỷ lục pha trà phác đồ phải phải chăng phải không phai màu phái đoàn phẩm chất phẩm giá phạm lỗi phạm pháp phạm sai lầm phạm tội phạm vi phấn phân phản ánh phản bác phân biệt phân biệt đối xử phản bội phân chia phản công phản hồi phấn má phấn mắt phần mềm phần mềm chỉnh sửa phân minh phàn nàn phân phát phần phụ thêm vào phán quyết phân số phấn tạo khối phần thân dưới phần thân trên phân tích phân tích thị trường phần tử phản ứng phản ứng phụ phân vân phấn đấu phản đối phanh động cơ phao cứu sinh pháo hoa Pháp pháp luật pháp lý phạt phát âm phát biểu phát biểu bế mạc phát biểu khai mạc phạt góc phát hành phát hành cổ phần mới phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập phát hiện phát huy phật lòng phát minh phát ngôn viên phát nổ phát sinh phát sóng phát tài phát lộc phát tán phát thải phạt tiền phát triển phát triển bền vững phạt tù phật đản phát đạt phát động phẫu thuật phẫu thuật phe phê chuẩn phê duyệt phèn chua phép phép chia phép cộng phép màu phép nhân phép trừ phí phỉ báng phí chiết khấu phi cơ phi công phi hành đoàn phí hủy phi lê phi lợi nhuận phi nghĩa phí phát hành trái phiếu phí phát hành trái phiếu trả dần phí sửa đổi phi tần phí trả trước dài hạn phi trường phía trước phiền phiên bản phiền hà phiên tòa xét xử phiêu lưu phiếu mua hàng phim phim bộ phnôm pênh phố phở phó bí thư phó bí thư thường trực phổ biến phó chủ tịch phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh phó chủ tịch nước phó chủ tịch quốc hội phó chủ tịch thường trực phố cổ phó giám đốc phó giám đốc bệnh viện phố Nhật Bản phố phường phổ thông phó thủ tướng phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao phố xá phố đêm phố đi bộ phổi phơi bày phối hợp phòng phóng phòng ăn phòng ban phòng bên cạnh phòng bếp phong bì phong cách phòng cách li phòng chiến lược kinh doanh phòng chờ phòng chống phòng công nghiệp và thương mại việt nam phòng giám đốc phóng hỏa phòng học phòng họp phòng kế toán phòng khách phòng khám phòng không phòng kinh doanh phòng nghiên cứu phòng ngủ phòng ngừa phòng nhân sự phong phú phòng thủ phòng tiệc phong tỏa phong trào phòng triễn lãm phòng trọ phòng trường hợp phòng tư pháp phỏng vấn phòng vệ phóng viên phóng xạ phóng đại phòng đôi phòng đơn phòng, chống phớt lờ phụ cấp tiền xe đi làm phù hợp phụ huynh phủ nhận phụ nữ phụ phí phủ quyết phụ thuộc phụ thuộc vào phụ trách phụ đề phúc bồn tử phục hồi phục hồi thị lực phức tạp phục tùng phục vụ phục vụ khách phục vụ tại phòng phun phước lành phương án phương châm phương hướng phương ngữ phương pháp phương pháp điều trị phương thức phương thức đầu tư phương tiện phương tiện giao thông phương tiện thô sơ phút picnic pin
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y