| Vietnamese |
chọn
|
| English | Vselect |
| Example |
chọn cẩn thận
choose carefully
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chồng
|
| English | Nhusband |
| Example |
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chóng mặt
|
| English | Ndizziness |
| Example |
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cặp vợ chồng
|
| English | NMarried couple |
| Example |
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban phòng chống lụt bão
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.