| Vietnamese |
chiên
|
| English | Vfry |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiến lược
|
| English | Nstrategy |
| Example |
chiến lược phát triển đến năm 2025
Development strategy until 2025
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiến tranh
|
| English | Nwar |
| Example |
kết thúc chiến tranh
the war ends
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nồi chiên
|
| English | Ndeep fryer |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chảo chiên
|
| English | Nfrying pan |
| Example |
Tôi rán trứng bằng chảo chiên.
I fry eggs with a frying pan.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
|
| English | Ndca |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.