translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
sort_by_alpha Words starting with "k" (372)
karatedo kể kẻ kẻ bắt nạt kể chuyện kế hoạch kế hoạch lái xe kế hoạch tài chính kẻ lông mi kẻ mắt nước kẻ móc túi kế nhiệm kế sinh nhai kẻ tấn công kẻ thù kế thừa kẻ tổ chức kế toán kể từ khi kể từ năm kem kém kèm kem che khuyết điểm kem chống nắng kem dưỡng ẩm kém duyên kem lót kem nền kem nền bb kèm theo kênh bán hàng kênh tiếp thị kênh truyền hình kéo kéo căng cơ bắp kéo dài kéo dài thời gian keo kiệt kết án kết hôn kết hợp kẹt lại kết nối kết quả kết thúc kết tội kết trái kẹt xe kêu cứu kêu gọi khá khá giả khả năng khả thi khác khác biệt khắc họa khắc nghiệt khác nhau khắc phục khác thường khắc tinh khách khách du lịch khách du lịch khách hàng khách hàng khách mời khách nội địa khách quan khách quốc tế khách sạn khách tham quan khai báo khai cuộc khai hỏa khai mạc khái niệm khai thác khai thông khai vị khám khám bệnh khám lâm sàng khám phá khăn khẩn cấp khán giả khăn giấy khan hiếm khăn lau chén khăn quàn cổ khăn tắm khẩn trương kháng chiến khăng khăng khăng khăng kháng thuốc khẳng định khao khát khảo sát khắp nơi khát khát nước khát vọng khấu hao khấu hào khấu hao lũy kế khẩu hiệu khẩu trang khế khe khe suối khen khen ngợi khéo tay khép kín khép lại khét tiếng khỉ khi khí hậu khỉ hoang khi nào khi nào đó khi quân khí tài khí thải khỉ đột khí đốt khiếm khuyết khiêm nhường khiêm tốn khiến khiếu nại khiêu vũ khiêu vũ thể thao khinh suất khít khao khó kho khó chịu kho dự trữ khô hạn khó hiểu khó khăn khó thở khó tính khó xử khóa khóa diễn xuất khoa học khóa học khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe khoa học công nghệ khóa học dành cho người vi phạm khoa tai mũi họng khoa trương khóa tự động khóa đào tạo dành cho người cao tuổi khoai lang khoai môn khoai tây khoản khoản chi khoan dung khoản phải thu khoản vay khoản vay có thế chấp khoản đầu tư vào các chi nhánh khoảng khoảng cách khoảng cách giữa hai xe khoáng sản khoảng trống khóc khốc liệt khóc lóc khỏe khói khối khỏi bệnh khởi công khởi hành khởi kiện khối lượng khối lượng giao dịch khởi nghĩa khởi nghiệp khôi phục khởi tố khởi xướng khói đen khởi động khôn khéo khôn ngoan không không không cần thiết khống chế Không có gì không có giá trị không có việc làm không có ~ gì không có động cơ không công bằng không dây không gian không gian an toàn không gian mạng không gian mở không gian riêng tư không gian sống không khí không khí lạnh không kích khổng lồ không lưu không nên không ngừng nghỉ không nhất trí không phận không quân không rõ ràng không sao không sao đâu không thể thiếu không...nào cả không...nữa khớp ngón tay khu công nghiệp khu dân cư khu kiểm tra an ninh khu nghỉ dưỡng khu phố khu phố mua sắm khu phố Trung Hoa khu trung tâm khu vực khu vực an toàn khu vực bán hàng khu vực lân cận khu vực tăng cường khu vực tư nhân khu đô thị khuấy khuây khỏa khuấy tan khuấy động khúc côn cầu khung khủng bố khủng bố nội địa khung cảnh khung giờ vàng khủng hoảng khủng hoảng kinh tế khủng khiếp khựng lại khung thành khuôn khuôn khổ khuôn mẫu khuyên khuyến cáo khuyến khích khuyến nghị khuyết tật khuyết điểm khuynh hướng khuỷu tay ki - ốt kĩ càng kì nghỉ dài ngày ki-wi kia kịch bản kích cầu kích cỡ kích hoạt kịch Kabuki kích thích kích thước kịch tính kích động kiếm kiềm chế kiểm chứng kiểm hàng kiếm lời từ cổ phiếu kiểm sát kiểm soát kiểm soát xử lý kiểm toán kiểm toán nhà nước kiểm tra kiểm tra sơ bộ kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe kiếm đạo kiểm điểm kiểm định kiến kiên cường kiến nghị kiên nhẫn kiên quyết kiến thiết kiến thức kiên trì kiến trúc kiến trúc sư kiên định, kiên kiệt sức kiệt tác kiểu kìm kim ngạch kim tự tháp kín đáo kính kinh doanh kinh doanh thuận lợi kinh giới dại kinh giới ngọt kinh hoàng kính mắt kinh ngạc kinh nghiệm kinh nghiệm diễn xuất kinh phí kinh tế kính thưa kinh điển kinh đô kịp thời kỳ ký giả ký hiệu cấm lái xe ký hiệu chỉ dẫn giao thông ký hợp đồng kỳ lạ kỳ lân kỷ luật kỷ lục kỹ lưỡng kỹ năng kỹ năng cứng kỹ năng làm việc nhóm kỹ năng mềm kỹ năng nghe kỹ năng nói kỹ năng viết kỹ năng đọc kỳ nghỉ kỳ nghỉ dài ngày kỷ nguyên kỷ niệm kỹ sư kỹ sư phần mềm ký tên kỳ thi kỳ thị kỳ thủ kỹ thuật kỹ thuật mới kỹ thuật số ký túc xá ký ức kỳ vọng kỹ xảo
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y