English
Japanese
×
Free Trial
Login
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Book from Schedule
Book by Teacher List
Materials
Daily News
Grammar Materials
Grammar Review Exercises
Daily Conversation Materials
Business Conversation Materials
Kids Materials
News Site
Study
Vocabulary Study
My Vocabulary
Q&A
Contact
For Companies
English
Japanese
×
For Beginners
Pricing Plans
Booking/Teacher Search
Materials
Online Study
Vietnamese Q&A
Contact
For Companies
Contact support on LINE for lesson changes and applications.
Contact support on Messenger for lesson changes and applications.
translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
search
sort_by_alpha
Words starting with "k"
(372)
karatedo
kể
kẻ
kẻ bắt nạt
kể chuyện
kế hoạch
kế hoạch lái xe
kế hoạch tài chính
kẻ lông mi
kẻ mắt nước
kẻ móc túi
kế nhiệm
kế sinh nhai
kẻ tấn công
kẻ thù
kế thừa
kẻ tổ chức
kế toán
kể từ khi
kể từ năm
kem
kém
kèm
kem che khuyết điểm
kem chống nắng
kem dưỡng ẩm
kém duyên
kem lót
kem nền
kem nền bb
kèm theo
kênh bán hàng
kênh tiếp thị
kênh truyền hình
kéo
kéo căng cơ bắp
kéo dài
kéo dài thời gian
keo kiệt
kết án
kết hôn
kết hợp
kẹt lại
kết nối
kết quả
kết thúc
kết tội
kết trái
kẹt xe
kêu cứu
kêu gọi
khá
khá giả
khả năng
khả thi
khác
khác biệt
khắc họa
khắc nghiệt
khác nhau
khắc phục
khác thường
khắc tinh
khách
khách du lịch
khách du lịch
khách hàng
khách hàng
khách mời
khách nội địa
khách quan
khách quốc tế
khách sạn
khách tham quan
khai báo
khai cuộc
khai hỏa
khai mạc
khái niệm
khai thác
khai thông
khai vị
khám
khám bệnh
khám lâm sàng
khám phá
khăn
khẩn cấp
khán giả
khăn giấy
khan hiếm
khăn lau chén
khăn quàn cổ
khăn tắm
khẩn trương
kháng chiến
khăng khăng
khăng khăng
kháng thuốc
khẳng định
khao khát
khảo sát
khắp nơi
khát
khát nước
khát vọng
khấu hao
khấu hào
khấu hao lũy kế
khẩu hiệu
khẩu trang
khế
khe
khe suối
khen
khen ngợi
khéo tay
khép kín
khép lại
khét tiếng
khỉ
khi
khí hậu
khỉ hoang
khi nào
khi nào đó
khi quân
khí tài
khí thải
khỉ đột
khí đốt
khiếm khuyết
khiêm nhường
khiêm tốn
khiến
khiếu nại
khiêu vũ
khiêu vũ thể thao
khinh suất
khít khao
khó
kho
khó chịu
kho dự trữ
khô hạn
khó hiểu
khó khăn
khó thở
khó tính
khó xử
khóa
khóa diễn xuất
khoa học
khóa học
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
khoa học công nghệ
khóa học dành cho người vi phạm
khoa tai mũi họng
khoa trương
khóa tự động
khóa đào tạo dành cho người cao tuổi
khoai lang
khoai môn
khoai tây
khoản
khoản chi
khoan dung
khoản phải thu
khoản vay
khoản vay có thế chấp
khoản đầu tư vào các chi nhánh
khoảng
khoảng cách
khoảng cách giữa hai xe
khoáng sản
khoảng trống
khóc
khốc liệt
khóc lóc
khỏe
khói
khối
khỏi bệnh
khởi công
khởi hành
khởi kiện
khối lượng
khối lượng giao dịch
khởi nghĩa
khởi nghiệp
khôi phục
khởi tố
khởi xướng
khói đen
khởi động
khôn khéo
khôn ngoan
không
không
không cần thiết
khống chế
Không có gì
không có giá trị
không có việc làm
không có ~ gì
không có động cơ
không công bằng
không dây
không gian
không gian an toàn
không gian mạng
không gian mở
không gian riêng tư
không gian sống
không khí
không khí lạnh
không kích
khổng lồ
không lưu
không nên
không ngừng nghỉ
không nhất trí
không phận
không quân
không rõ ràng
không sao
không sao đâu
không thể thiếu
không...nào cả
không...nữa
khớp ngón tay
khu công nghiệp
khu dân cư
khu kiểm tra an ninh
khu nghỉ dưỡng
khu phố
khu phố mua sắm
khu phố Trung Hoa
khu trung tâm
khu vực
khu vực an toàn
khu vực bán hàng
khu vực lân cận
khu vực tăng cường
khu vực tư nhân
khu đô thị
khuấy
khuây khỏa
khuấy tan
khuấy động
khúc côn cầu
khung
khủng bố
khủng bố nội địa
khung cảnh
khung giờ vàng
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khựng lại
khung thành
khuôn
khuôn khổ
khuôn mẫu
khuyên
khuyến cáo
khuyến khích
khuyến nghị
khuyết tật
khuyết điểm
khuynh hướng
khuỷu tay
ki - ốt
kĩ càng
kì nghỉ dài ngày
ki-wi
kia
kịch bản
kích cầu
kích cỡ
kích hoạt
kịch Kabuki
kích thích
kích thước
kịch tính
kích động
kiếm
kiềm chế
kiểm chứng
kiểm hàng
kiếm lời từ cổ phiếu
kiểm sát
kiểm soát
kiểm soát xử lý
kiểm toán
kiểm toán nhà nước
kiểm tra
kiểm tra sơ bộ
kiểm tra tiêu chuẩn để lái xe
kiếm đạo
kiểm điểm
kiểm định
kiến
kiên cường
kiến nghị
kiên nhẫn
kiên quyết
kiến thiết
kiến thức
kiên trì
kiến trúc
kiến trúc sư
kiên định, kiên
kiệt sức
kiệt tác
kiểu
kìm
kim ngạch
kim tự tháp
kín đáo
kính
kinh doanh
kinh doanh thuận lợi
kinh giới dại
kinh giới ngọt
kinh hoàng
kính mắt
kinh ngạc
kinh nghiệm
kinh nghiệm diễn xuất
kinh phí
kinh tế
kính thưa
kinh điển
kinh đô
kịp thời
ký
kỳ
ký giả
ký hiệu cấm lái xe
ký hiệu chỉ dẫn giao thông
ký hợp đồng
kỳ lạ
kỳ lân
kỷ luật
kỷ lục
kỹ lưỡng
kỹ năng
kỹ năng cứng
kỹ năng làm việc nhóm
kỹ năng mềm
kỹ năng nghe
kỹ năng nói
kỹ năng viết
kỹ năng đọc
kỳ nghỉ
kỳ nghỉ dài ngày
kỷ nguyên
kỷ niệm
kỹ sư
kỹ sư phần mềm
ký tên
kỳ thi
kỳ thị
kỳ thủ
kỹ thuật
kỹ thuật mới
kỹ thuật số
ký túc xá
ký ức
kỳ vọng
kỹ xảo
abc
Browse by Index
a
b
c
d
đ
e
g
h
i
j
k
l
m
n
o
p
q
r
s
t
u
v
w
x
y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.