| Vietnamese |
nào
|
| English | Otherwhich |
| Example |
chọn màu nào?
Which color would you choose?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nạo
|
| English | Vgrate |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thế nào
|
| English | Otherhow? |
| Example |
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
không...nào cả
|
| English | Nnothing |
| Example |
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lúc nào cũng
|
| English | Nalways |
| Example |
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thảo nào
|
| English | Adjno wonder. |
| Example |
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
như thế nào
|
| English | PhraseHow about ? |
| Example |
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.