| Vietnamese |
nhắn
|
| English | Vemailing |
| Example |
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhãn
|
| English | Nlongan |
| Example |
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
Longan is my favorite fruit
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhấn
|
| English | Vpress |
| Example |
nhấn nút
press the button
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhân
|
| English | Vtimes, multiply |
| Example |
2 nhân 5 bằng 10
2 times 5 is 10
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhẫn
|
| English | Nring |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhân viên
|
| English | Nemployee |
| Example |
nhân viên lễ tân
front staff
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cử nhân
|
| English | Nbachelor |
| Example |
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhân văn
|
| English | Nhumanity |
| Example |
tìm hiểu về nhân văn học
Research about the Faculty of Humanities
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trí tuệ nhân tạo
|
| English | NArtificial Intelligence |
| Example |
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
Research artificial intelligence
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhân viên ngân hàng
|
| English | Nbank staff |
| Example |
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.