| Vietnamese |
nướng
|
| English | Vgrill |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lò nướng
|
| English | Noven |
| Example |
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
My mom uses the oven to bake a cake.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
máy nướng bánh mì
|
| English | Ntoaster |
| Example |
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chảo nướng điện
|
| English | Nelectric griddle |
| Example |
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
The whole family cooks pancakes on the electric griddle.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nướng vàng
|
| English | Vtoast |
| Example |
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
Roast, being careful not to burn the front part.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
xiên nướng
|
| English | Nskewer |
| Example |
Chúng tôi làm gà nướng bằng xiên nướng.
We make grilled chicken with skewers.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.