| Vietnamese |
như
|
| English | Partlike |
| Example |
Tôi muốn ăn món như sushi.
I want to eat food like sushi.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhưng
|
| English | Otherbut : conjunction |
| Example |
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
những
|
| English | Other: make noun to plural |
| Example |
những người này là người Trung Quốc
These people are Chinese
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhức đầu
|
| English | Nheadache |
| Example |
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhược điểm
|
| English |
Ndefect Ndemerit |
| Example |
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
This car has a defect in its brakes.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.