| Vietnamese |
nhanh
|
| English | Adjrapid, quick |
| Example |
chạy nhanh
fast on foot
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nhánh |
| English |
Nbranch Ntributary |
| Example |
Con sông có nhiều nhánh nhỏ.
The river has many small branches.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
khoản đầu tư vào các chi nhánh
|
| English | Naffiliated company stock |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhanh chóng
|
| English | Adjquickly |
| Example |
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
He replied to the email quickly.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chi nhánh
|
| English | Nbranch |
| Example |
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
That company has three branches in Vietnam.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | thắng nhanh |
| English | Phraseto win quickly |
| Example |
Tay vợt đã thắng nhanh 6-1 trong set cuối.
The player won quickly 6-1 in the final set.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.