| Vietnamese | nguồn |
| English | Nsource |
| Example |
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngượng ngùng
|
| English | Adjembarrass |
| Example |
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nguồn điện
|
| English | Npower |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dầu có nguồn gốc thực vật
|
| English | Nvegetable oil |
| Example |
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tín ngưỡng
|
| English | Nprinciple |
| Example |
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | ngưỡng |
| English | Nthreshold |
| Example |
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
The machine stops if it exceeds the safety threshold.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.