Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "ngực" (1)
ngực

English
Nchest
Related Words "ngực" (3)
lông ngực

English
Nchest hair, breast down
áo ngực

English
Nbra
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
She buys a new bra.
địa ngục
English
Nhell
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.
Phrases "ngực" (3)
Ngực đau như bị kim châm vào
My chest tingles
Cô ấy mua một chiếc áo ngực mới.
She buys a new bra.
Đến buổi tối, cánh cổng địa ngục đã vẫy gọi.
By evening, the gates of hell beckoned.
