| Vietnamese |
nhưng
|
| English | Otherbut : conjunction |
| Example |
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
những
|
| English | Other: make noun to plural |
| Example |
những người này là người Trung Quốc
These people are Chinese
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
những mục thay đổi
|
| English | Nchanged content |
| Example |
Đây là những mục thay đổi.
These are the changed items.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
những mục chưa xác nhận
|
| English | Nuconfirmed content |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhưng mà
|
| English |
Otherbut Otherbut |
| Example |
Tôi muốn đi, nhưng mà bận.
I want to go, but I’m busy.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vải nhung
|
| English | Nvelvet |
| Example |
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
The dress is made of velvet.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.