| Vietnamese |
Nhật
|
| English | NJapan |
| Example |
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhất
|
| English | Nfirst |
| Example |
giỏi nhất lớp
The best in the class
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhạt
|
| English | Adjhave little taste |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phố Nhật Bản
|
| English | NJapanese street |
| Example |
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lớn nhất
|
| English | Adjbiggest |
| Example |
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sinh nhật
|
| English | Nbirthday |
| Example |
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
tomorrow is my mother's birthday
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
người Nhật
|
| English | NJapanese |
| Example |
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vietnamese people respect Japanese people
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhất định
|
| English | Advcertainly, I would love to~ |
| Example |
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
You must try Bun Cha in Hanoi
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.