VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ngành" (1)

Vietnamese ngành
English Nfield / sector
Example
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
She works in the education field.
My Vocabulary

Related Word Results "ngành" (5)

Vietnamese chuyên ngành
button1
English Nspecialty
Example
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
My Vocabulary
Vietnamese ngành du lịch
button1
English Ntourism
Example
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
My Vocabulary
Vietnamese tập đoàn kinh tế đa ngành
button1
English Ncongromerate
My Vocabulary
Vietnamese ngành chăn nuôi gia súc
button1
English Nlivestock industry, cattle industry
Example
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
My Vocabulary
Vietnamese ngành nông
button1
English Nagriculture
Example
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
My Vocabulary

Phrase Results "ngành" (17)

học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
Tôi học ngành tiền tệ.
I study finance.
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
I study botany at university.
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
He works in commerce.
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
This industry is declining.
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
The book has many technical terms.
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
He is a leading expert in AI.
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
He works in statistics.
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
She works in the education field.
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
strong investment in the arms industry.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y