| Vietnamese |
đang
|
| English | Other: the progressive form, continuous |
| Example |
đang đến
I'm on my way
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đắng
|
| English | Adjbitter |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | đảng |
| English | NParty |
| Example |
Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
He distorted information about Party leaders.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đằng kia
|
| English | Adjthat |
| Example |
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đáng tiếc
|
| English | Adjregret, sorry |
| Example |
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giấy phép đăng ký xe
|
| English | NVehicle registration card |
| Example |
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
Vehicle registration certificate must be carried at all times
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đại hội đảng
|
| English | Nparty convention |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban chấp hành trung ương đảng
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.