VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đục" (2)

Vietnamese Đức
button1
English NGermany
Example
học tiếng Đức
learn german
My Vocabulary
Vietnamese đục
English Nchisel
Example
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
My Vocabulary

Related Word Results "đục" (5)

Vietnamese bò đực
button1
English NBull
My Vocabulary
Vietnamese cá đục
button1
English NSillaginidae / Smelt-whitings
My Vocabulary
Vietnamese giống cái và giống đực
button1
English Nmale and female
Example
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
My Vocabulary
Vietnamese bò đực
button1
English Ncow
Example
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
My Vocabulary
Vietnamese giống như đúc
button1
English Adjalike, look exactly like so
Example
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
My Vocabulary

Phrase Results "đục" (8)

học tiếng Đức
learn german
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
Morality is the foundation of society.
Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y