menu_book
Headword Results "đục" (2)
English
NGermany
học tiếng Đức
learn german
đục
English
Nchisel
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
swap_horiz
Related Words "đục" (5)
English
NSillaginidae / Smelt-whitings
English
Nmale and female
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
English
Ncow
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
English
Adjalike, look exactly like so
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
format_quote
Phrases "đục" (9)
học tiếng Đức
learn german
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
Morality is the foundation of society.
Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
Germany and Italy have ruled out doing anything.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index