translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "đục" (2)
Đức
play
English NGermany
học tiếng Đức
learn german
My Vocabulary
đục
English Nchisel
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "đục" (5)
bò đực
play
English NBull
My Vocabulary
cá đục
play
English NSillaginidae / Smelt-whitings
My Vocabulary
giống cái và giống đực
play
English Nmale and female
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
My Vocabulary
bò đực
play
English Ncow
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
My Vocabulary
giống như đúc
play
English Adjalike, look exactly like so
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "đục" (11)
học tiếng Đức
learn german
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
Morality is the foundation of society.
Nước sông đục ngầu.
The river water is muddy.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
Germany and Italy have ruled out doing anything.
Anh Đức cùng đồng đội mang theo dụng cụ cứu hộ.
Mr. Duc and his teammates brought rescue equipment.
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y