| Vietnamese |
đi
|
| English | Vgo |
| Example |
đi chơi với bạn
go out with friends
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điện thoại di động
|
| English | Nmobile phone |
| Example |
điện thoại di động mới
new cell phone
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
điều hành
|
| English | Vrun |
| Example |
điều hành công ty
run a company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi theo
|
| English | Vaccompany |
| Example |
có trợ lí đi theo
accompanied by an assistant
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi vắng
|
| English | Vabsence |
| Example |
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đi bộ
|
| English | Vwalk |
| Example |
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.