| Vietnamese |
được
|
| English |
Vget Otherlet somebody do something |
| Example |
nhận được kết quả
get results
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
được
|
| English | Otherlet somebody do something |
| Example |
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi cũng được
|
| English | Phraseapproval (unwillingly) |
| Example |
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thôi được
|
| English | Vaccept with compromising |
| Example |
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
được hình thành
|
| English | Vconsist (of) |
| Example |
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyền được cấp
|
| English | Nentitlement |
| Example |
Tôi có quyền được cấp tiền trợ cấp.
I have the right to receive benefits.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
quyền được nhận
|
| English | Nentitlement |
| Example |
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.