| Vietnamese |
định
|
| English | Partintend to |
| Example |
Tôi định đi du lịch.
I intend to travel.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | đinh |
| English | Nnail |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
có gia đình
|
| English | Adjmarried |
| Example |
cô ấy đã có gia đình
she is married
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gia đình
|
| English | Nfamily |
| Example |
gặp gia đình vào cuối tuần
see family on weekends
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ổn định
|
| English | Nstable |
| Example |
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nhất định
|
| English | Advcertainly, I would love to~ |
| Example |
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
You must try Bun Cha in Hanoi
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiền pháp định
|
| English | Nfiat currency, legal currency |
| Example |
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
Legal currency exists in visible form.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.