| Vietnamese |
đêm
|
| English | Nnight |
| Example |
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đệm
|
| English | Vlay out |
| Example |
Tôi trải đệm để ngủ.
I lay out the mattress to sleep.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đem
|
| English | Vbring |
| Example |
Tôi đem sách đến lớp.
I bring the book to class.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đêm trước
|
| English | Nlast night |
| Example |
đến đêm trước
until last night
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngủ qua đêm
|
| English | Phraseover night |
| Example |
ngủ qua đêm ở nhà bạn
stay at a friend's house for one night
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bướm đêm
|
| English | Nmoth |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thâu đêm
|
| English | Nall night |
| Example |
Tôi đã thâu đêm làm việc.
I worked through the night.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đêm khuya
|
| English | Nlate night |
| Example |
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.