| Vietnamese |
Đức
|
| English | NGermany |
| Example |
học tiếng Đức
learn german
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | đục |
| English | Nchisel |
| Example |
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bò đực
|
| English | NBull |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cá đục
|
| English | NSillaginidae / Smelt-whitings |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giống cái và giống đực
|
| English | Nmale and female |
| Example |
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
Both female and male are important.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bò đực
|
| English | Ncow |
| Example |
Bò đực rất khỏe.
The bull is very strong.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giống như đúc
|
| English | Adjalike, look exactly like so |
| Example |
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.