| Vietnamese | lắp |
| English | Vinstall, assemble |
| Example |
Tôi lắp máy lạnh trong phòng.
I install an air conditioner in the room.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thành lập
|
| English | Vestablish |
| Example |
thành lập công ty mới
establish a new company
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dinh độc lập
|
| English | NIndependence Palace |
| Example |
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
máy tính xách tay
|
| English | Nlap top |
| Example |
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
trường quốc lập
|
| English | Nnational school |
| Example |
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
This is a famous national school.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngay lập tức
|
| English | Advimmediately |
| Example |
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.