menu_book
Headword Results "lưng" (2)
phổi
English
NLung
Phổi của bệnh nhân bị xuất huyết.
The patient's lungs were hemorrhaging.
swap_horiz
Related Words "lưng" (5)
English
Vbackache
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
English
Nbelt
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
English
Adjcold
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
lung lay
English
Vshake/waver
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
lao xuống
English
Vto crash down, to plunge
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.
format_quote
Phrases "lưng" (10)
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
He acts cold.
ngả lưng trên ghế sô pha
sit on the sofa
Niềm tin bị lung lay.
Belief was shaken.
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged hostile forces into despair.
Việc ông Mojtaba được bầu kế nhiệm cha đã khiến các thế lực thù địch hiếu chiến rơi vào tuyệt vọng.
Mojtaba's election to succeed his father plunged belligerent hostile forces into despair.
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
This region has been plunged into warfare for many years.
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
Rocky terrain interspersed with small valleys.
Phổi của bệnh nhân bị xuất huyết.
The patient's lungs were hemorrhaging.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index