| Vietnamese |
luật
|
| English | Nlaw |
| Example |
bảo về luật pháp
abide by the law
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
luật sư
|
| English | Nlawyer |
| Example |
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiêu chuẩn đánh giá
|
| English | Nevaluation standard |
| Example |
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
Prices must follow evaluation standards.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
|
| English | Nshareholder representative lawsuit |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đánh giá về trái phiếu
|
| English | Nevaluation of public and corporate bonds |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
định giá cổ phiếu thường của công ty
|
| English | Nvaluation of a company's common stock |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.