| Vietnamese |
lương
|
| English | Nsalary |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tăng lương
|
| English | Vsalary raise |
| Example |
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chất lượng
|
| English | Nquality |
| Example |
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
năng lượng
|
| English | Nenergy |
| Example |
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
liều lượng sử dụng
|
| English | Ndosage |
| Example |
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
rộng lượng
|
| English | Adjgenerous, broad-minded |
| Example |
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.