VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lương" (1)

Vietnamese lương
button1
English Nsalary
My Vocabulary

Related Word Results "lương" (5)

Vietnamese tăng lương
button1
English Vsalary raise
Example
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
My Vocabulary
Vietnamese chất lượng
button1
English Nquality
Example
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
My Vocabulary
Vietnamese năng lượng
button1
English Nenergy
Example
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
My Vocabulary
Vietnamese liều lượng sử dụng
button1
English Ndosage
Example
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
My Vocabulary
Vietnamese rộng lượng
button1
English Adjgenerous, broad-minded
Example
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
My Vocabulary

Phrase Results "lương" (20)

cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Get a raise twice in a year
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
sử dụng năng lượng mặt trời
Use solar power
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
Use as directed
Cô ấy rất rộng lượng, không để bụng.
She is generous.
hưởng lương hưu
receive a pension
Tôi có sổ lương hưu.
I have a pension book.
quyền được nhận lương hưu
Pension entitlement
Trọng lượng của vali là 20kg.
The suitcase weighs 20 kilograms.
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
Số lượng khách hôm nay rất đông.
The number of customers today is large.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
The company raises the base salary.
Tôi được nghỉ phép có lương.
I take paid leave.
Cô ấy xin nghỉ phép không lương.
She takes unpaid leave.
xin hãy lượng thứ
Please forgive me
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y