| Vietnamese |
Lào
|
| English | NLaos |
| Example |
Lào là nước láng giềng
Laos is a neighboring country
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lao động
|
| English | Vwork |
| Example |
ngày quốc tế lao động
international labor day
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hợp đồng lao động
|
| English | Nlabor contract |
| Example |
Hủy hợp đồng lao động
cancel the labor contract
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ lao động thương binh và xã hội
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
liên đoàn lao động việt nam
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sản phẩm chống lão hóa
|
| English | Naging care |
| Example |
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
My mother uses anti-aging products.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.