| Vietnamese | gốc |
| English |
Norigin Varise |
| Example |
Cội gốc của vấn đề là do con người.
The root of the problem lies in humans.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngọc trai
|
| English | Npearl |
| Example |
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dầu có nguồn gốc thực vật
|
| English | Nvegetable oil |
| Example |
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
I use vegetable oil.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gốc cây
|
| English | Ntree stock |
| Example |
Tôi ngồi nghỉ bên gốc cây.
I sit by the tree stump.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ngốc nghếch
|
| English | Nfool, idiot |
| Example |
Cậu bé hỏi một câu ngốc nghếch.
その子は馬鹿な質問をした。
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gốc rạ
|
| English | Ntree stock |
| Example |
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
Many rice stumps remain in the field.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.