| Vietnamese |
gọi
|
| English |
Vcall Vcall |
| Example |
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gọi
|
| English | Vcall |
| Example |
gọi theo thứ tự
call in order
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gói
|
| English | Vwrapping |
| Example |
gói quà
wrap a present
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gối
|
| English | Npillow |
| Example |
Tôi ngủ trên gối mềm.
I slept on a soft pillow.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nghỉ ngơi
|
| English |
Ntake a rest, take a break Vtake a rest |
| Example |
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gọi điện thoại
|
| English | Vmake a phone call |
| Example |
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
Call your parents about once a week
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gọi món
|
| English | Vorder food |
| Example |
Tôi có thể gọi món được không ạ?
May I place an order?
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đầu gối
|
| English | Nknee |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
gọi tắc-xi
|
| English | Vhail a taxi |
| Example |
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
Could you please call me a taxi?
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.